dourer than
buồn hơn
dourer mood
tâm trạng ảm đạm hơn
dourer expression
biểu cảm ảm đạm hơn
dourer outlook
quan điểm ảm đạm hơn
dourer demeanor
dáng vẻ ảm đạm hơn
dourer attitude
thái độ ảm đạm hơn
dourer face
khuôn mặt ảm đạm hơn
dourer tone
giọng điệu ảm đạm hơn
dourer silence
sự im lặng ảm đạm hơn
dourer presence
sự hiện diện ảm đạm hơn
the dourer expression on his face made everyone uneasy.
biểu hiện cau có hơn trên khuôn mặt anh ấy khiến mọi người cảm thấy bất an.
she had a dourer demeanor than usual during the meeting.
cô ấy có vẻ ngoài cau có hơn bình thường trong cuộc họp.
despite his dourer outlook, he still managed to inspire the team.
bất chấp quan điểm bi quan hơn của anh ấy, anh ấy vẫn quản lý để truyền cảm hứng cho đội.
the dourer weather made the picnic less enjoyable.
thời tiết u ám hơn khiến buổi dã ngoại kém thú vị hơn.
his dourer tone suggested that he was not pleased with the results.
giọng điệu cau có hơn của anh ấy cho thấy anh ấy không hài lòng với kết quả.
the dourer atmosphere in the office affected everyone's mood.
bầu không khí u ám hơn trong văn phòng đã ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
she tried to lighten the dourer mood with a joke.
cô ấy cố gắng làm dịu bầu không khí u ám hơn bằng một câu đùa.
the dourer news about the economy left many worried.
tin tức u ám hơn về nền kinh tế khiến nhiều người lo lắng.
he often wore a dourer expression when discussing serious topics.
anh ấy thường xuyên đeo một biểu hiện cau có hơn khi thảo luận về các chủ đề nghiêm túc.
her dourer attitude towards the project raised concerns among the team.
thái độ cau có hơn của cô ấy đối với dự án đã làm dấy lên mối quan ngại trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay