her outfit looked dowdier than usual at the party.
quần áo của cô ấy trông xuề xòa hơn bình thường tại buổi tiệc.
he prefers dowdier styles that are more comfortable.
anh ấy thích những phong cách xuề xòa hơn vì thoải mái hơn.
the dowdier decor of the old hotel felt nostalgic.
phong cách trang trí xuề xòa của khách sạn cổ tạo cảm giác hoài niệm.
she wore a dowdier dress to the casual gathering.
cô ấy mặc một chiếc váy xuề xòa đến buổi gặp mặt không trang trọng.
his dowdier appearance surprised everyone at the event.
vẻ ngoài xuề xòa của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.
the dowdier furniture in the office needed an upgrade.
đồ nội thất xuề xòa trong văn phòng cần được nâng cấp.
she felt dowdier than her friends in their trendy outfits.
cô ấy cảm thấy xuề xòa hơn bạn bè của mình trong những bộ trang phục hợp thời trang.
his dowdier hairstyle didn't match the modern setting.
kiểu tóc xuề xòa của anh ấy không phù hợp với bối cảnh hiện đại.
the movie featured a dowdier version of the classic tale.
phim có một phiên bản xuề xòa hơn của câu chuyện cổ điển.
she decided to update her dowdier wardrobe for the new season.
cô ấy quyết định làm mới tủ quần áo xuề xòa của mình cho mùa mới.
her outfit looked dowdier than usual at the party.
quần áo của cô ấy trông xuề xòa hơn bình thường tại buổi tiệc.
he prefers dowdier styles that are more comfortable.
anh ấy thích những phong cách xuề xòa hơn vì thoải mái hơn.
the dowdier decor of the old hotel felt nostalgic.
phong cách trang trí xuề xòa của khách sạn cổ tạo cảm giác hoài niệm.
she wore a dowdier dress to the casual gathering.
cô ấy mặc một chiếc váy xuề xòa đến buổi gặp mặt không trang trọng.
his dowdier appearance surprised everyone at the event.
vẻ ngoài xuề xòa của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.
the dowdier furniture in the office needed an upgrade.
đồ nội thất xuề xòa trong văn phòng cần được nâng cấp.
she felt dowdier than her friends in their trendy outfits.
cô ấy cảm thấy xuề xòa hơn bạn bè của mình trong những bộ trang phục hợp thời trang.
his dowdier hairstyle didn't match the modern setting.
kiểu tóc xuề xòa của anh ấy không phù hợp với bối cảnh hiện đại.
the movie featured a dowdier version of the classic tale.
phim có một phiên bản xuề xòa hơn của câu chuyện cổ điển.
she decided to update her dowdier wardrobe for the new season.
cô ấy quyết định làm mới tủ quần áo xuề xòa của mình cho mùa mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay