downshifting career
Việt Nam dịch thuật
downshifting lifestyle
Việt Nam dịch thuật
downshifting gears
Việt Nam dịch thuật
downshifting slowly
Việt Nam dịch thuật
downshifting process
Việt Nam dịch thuật
downshifting values
Việt Nam dịch thuật
downshifting ambitions
Việt Nam dịch thuật
downshifting now
Việt Nam dịch thuật
downshifting expectations
Việt Nam dịch thuật
downshifting pace
Việt Nam dịch thuật
the driver practiced downshifting before entering the hairpin turn.
Người lái xe đã luyện tập xuống số trước khi vào khúc cua tóc giật.
downshifting can improve fuel efficiency in city driving.
Việc xuống số có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu khi lái xe trong thành phố.
he demonstrated the technique of smooth downshifting to the students.
Ông đã trình bày kỹ thuật xuống số mượt mà cho các học sinh.
aggressive downshifting can wear out the clutch faster.
Việc xuống số mạnh mẽ có thể làm mòn đĩa ly hợp nhanh hơn.
downshifting into a lower gear provides more power for acceleration.
Việc xuống số vào một cấp thấp hơn cung cấp nhiều sức mạnh hơn cho việc tăng tốc.
she carefully downshifted as she approached the stop sign.
Cô ấy cẩn thận xuống số khi tiếp cận biển dừng.
the racing team emphasized the importance of precise downshifting.
Đội đua nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xuống số chính xác.
downshifting on a steep hill helps maintain control of the vehicle.
Việc xuống số trên dốc cao giúp duy trì sự kiểm soát xe.
he prefers manual transmissions for the ability to downshift easily.
Ông ưa thích hộp số sàn vì khả năng xuống số dễ dàng.
downshifting is a crucial skill for safe mountain driving.
Việc xuống số là một kỹ năng quan trọng cho việc lái xe an toàn trên núi.
the engine roared as he downshifted into second gear.
Động cơ rít lên khi ông xuống số vào số hai.
downshifting career
Việt Nam dịch thuật
downshifting lifestyle
Việt Nam dịch thuật
downshifting gears
Việt Nam dịch thuật
downshifting slowly
Việt Nam dịch thuật
downshifting process
Việt Nam dịch thuật
downshifting values
Việt Nam dịch thuật
downshifting ambitions
Việt Nam dịch thuật
downshifting now
Việt Nam dịch thuật
downshifting expectations
Việt Nam dịch thuật
downshifting pace
Việt Nam dịch thuật
the driver practiced downshifting before entering the hairpin turn.
Người lái xe đã luyện tập xuống số trước khi vào khúc cua tóc giật.
downshifting can improve fuel efficiency in city driving.
Việc xuống số có thể cải thiện hiệu suất nhiên liệu khi lái xe trong thành phố.
he demonstrated the technique of smooth downshifting to the students.
Ông đã trình bày kỹ thuật xuống số mượt mà cho các học sinh.
aggressive downshifting can wear out the clutch faster.
Việc xuống số mạnh mẽ có thể làm mòn đĩa ly hợp nhanh hơn.
downshifting into a lower gear provides more power for acceleration.
Việc xuống số vào một cấp thấp hơn cung cấp nhiều sức mạnh hơn cho việc tăng tốc.
she carefully downshifted as she approached the stop sign.
Cô ấy cẩn thận xuống số khi tiếp cận biển dừng.
the racing team emphasized the importance of precise downshifting.
Đội đua nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xuống số chính xác.
downshifting on a steep hill helps maintain control of the vehicle.
Việc xuống số trên dốc cao giúp duy trì sự kiểm soát xe.
he prefers manual transmissions for the ability to downshift easily.
Ông ưa thích hộp số sàn vì khả năng xuống số dễ dàng.
downshifting is a crucial skill for safe mountain driving.
Việc xuống số là một kỹ năng quan trọng cho việc lái xe an toàn trên núi.
the engine roared as he downshifted into second gear.
Động cơ rít lên khi ông xuống số vào số hai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay