downsizing risks
rủi ro cắt giảm
facing downsizings
đối mặt với việc cắt giảm
company downsizings
cắt giảm trong công ty
avoid downsizings
tránh cắt giảm
post-downsizing strategy
chiến lược sau cắt giảm
downsizing impact
tác động của việc cắt giảm
recent downsizings
các đợt cắt giảm gần đây
downsizing process
quy trình cắt giảm
announced downsizings
các đợt cắt giảm đã được công bố
major downsizings
các đợt cắt giảm lớn
the company announced significant downsizings to reduce costs.
Doanh nghiệp đã công bố cắt giảm quy mô đáng kể nhằm giảm chi phí.
frequent downsizings created a climate of fear among employees.
Các đợt cắt giảm quy mô thường xuyên đã tạo ra một bầu không khí lo lắng trong số nhân viên.
downsizings often impact morale and productivity negatively.
Các đợt cắt giảm quy mô thường ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và năng suất.
the industry is facing necessary downsizings due to market changes.
Lĩnh vực này đang phải đối mặt với những đợt cắt giảm quy mô cần thiết do thay đổi thị trường.
careful planning can mitigate the impact of downsizings.
Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm thiểu tác động của các đợt cắt giảm quy mô.
downsizings were implemented as part of a restructuring plan.
Các đợt cắt giảm quy mô được thực hiện như một phần của kế hoạch tái cấu trúc.
the news of the downsizings sent shockwaves through the department.
Tin tức về các đợt cắt giảm quy mô đã gây chấn động toàn bộ bộ phận.
downsizings can be a difficult decision for leadership teams.
Các đợt cắt giảm quy mô có thể là một quyết định khó khăn đối với các nhóm lãnh đạo.
the goal of the downsizings was to streamline operations.
Mục tiêu của các đợt cắt giảm quy mô là đơn giản hóa hoạt động.
downsizings often lead to increased workload for remaining staff.
Các đợt cắt giảm quy mô thường dẫn đến khối lượng công việc tăng lên cho nhân viên còn lại.
the company opted for voluntary downsizings to avoid layoffs.
Doanh nghiệp đã chọn cắt giảm quy mô tự nguyện để tránh sa thải.
downsizings and restructuring are common in turbulent times.
Các đợt cắt giảm quy mô và tái cấu trúc là phổ biến trong thời kỳ bất ổn.
downsizing risks
rủi ro cắt giảm
facing downsizings
đối mặt với việc cắt giảm
company downsizings
cắt giảm trong công ty
avoid downsizings
tránh cắt giảm
post-downsizing strategy
chiến lược sau cắt giảm
downsizing impact
tác động của việc cắt giảm
recent downsizings
các đợt cắt giảm gần đây
downsizing process
quy trình cắt giảm
announced downsizings
các đợt cắt giảm đã được công bố
major downsizings
các đợt cắt giảm lớn
the company announced significant downsizings to reduce costs.
Doanh nghiệp đã công bố cắt giảm quy mô đáng kể nhằm giảm chi phí.
frequent downsizings created a climate of fear among employees.
Các đợt cắt giảm quy mô thường xuyên đã tạo ra một bầu không khí lo lắng trong số nhân viên.
downsizings often impact morale and productivity negatively.
Các đợt cắt giảm quy mô thường ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và năng suất.
the industry is facing necessary downsizings due to market changes.
Lĩnh vực này đang phải đối mặt với những đợt cắt giảm quy mô cần thiết do thay đổi thị trường.
careful planning can mitigate the impact of downsizings.
Lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm thiểu tác động của các đợt cắt giảm quy mô.
downsizings were implemented as part of a restructuring plan.
Các đợt cắt giảm quy mô được thực hiện như một phần của kế hoạch tái cấu trúc.
the news of the downsizings sent shockwaves through the department.
Tin tức về các đợt cắt giảm quy mô đã gây chấn động toàn bộ bộ phận.
downsizings can be a difficult decision for leadership teams.
Các đợt cắt giảm quy mô có thể là một quyết định khó khăn đối với các nhóm lãnh đạo.
the goal of the downsizings was to streamline operations.
Mục tiêu của các đợt cắt giảm quy mô là đơn giản hóa hoạt động.
downsizings often lead to increased workload for remaining staff.
Các đợt cắt giảm quy mô thường dẫn đến khối lượng công việc tăng lên cho nhân viên còn lại.
the company opted for voluntary downsizings to avoid layoffs.
Doanh nghiệp đã chọn cắt giảm quy mô tự nguyện để tránh sa thải.
downsizings and restructuring are common in turbulent times.
Các đợt cắt giảm quy mô và tái cấu trúc là phổ biến trong thời kỳ bất ổn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay