rightsizing

[US]/[ˈraɪtsaɪzɪŋ]/
[UK]/[ˈraɪtsaɪzɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình giảm quy mô lực lượng lao động của một công ty nhằm cải thiện hiệu quả và lợi nhuận; tái cấu trúc một công ty để tối ưu hóa quy mô và cấu trúc của nó.
v. (của một công ty) Giảm quy mô lực lượng lao động của mình; (của một công ty) Tái cấu trúc.

Phrases & Collocations

rightsizing initiative

sáng kiến tái cấu trúc

rightsizing process

quy trình tái cấu trúc

rightsizing efforts

nỗ lực tái cấu trúc

rightsizing strategy

chiến lược tái cấu trúc

rightsizing plan

kế hoạch tái cấu trúc

rightsizing team

đội ngũ tái cấu trúc

rightsizing impact

tác động của việc tái cấu trúc

rightsizing announcement

thông báo về việc tái cấu trúc

rightsizing decision

quyết định tái cấu trúc

rightsizing role

vai trò tái cấu trúc

Example Sentences

the company initiated a rightsizing program to improve efficiency.

Công ty đã khởi động một chương trình tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả.

rightsizing often involves difficult decisions about staff reductions.

Tái cấu trúc thường liên quan đến những quyết định khó khăn về giảm nhân sự.

we need to carefully consider the impact of rightsizing on morale.

Chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng tác động của việc tái cấu trúc đến tinh thần.

the goal of rightsizing is to optimize the workforce for future growth.

Mục tiêu của việc tái cấu trúc là tối ưu hóa lực lượng lao động cho sự phát triển trong tương lai.

rightsizing can be a necessary response to changing market conditions.

Tái cấu trúc có thể là phản ứng cần thiết đối với những thay đổi về điều kiện thị trường.

the board approved the proposed rightsizing strategy last week.

Hội đồng đã phê duyệt chiến lược tái cấu trúc được đề xuất vào tuần trước.

successful rightsizing requires clear communication and transparency.

Tái cấu trúc thành công đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và minh bạch.

they are undergoing a significant rightsizing effort across departments.

Họ đang trải qua một nỗ lực tái cấu trúc đáng kể trên khắp các phòng ban.

rightsizing is not just about cutting costs; it's about strategic alignment.

Tái cấu trúc không chỉ là về cắt giảm chi phí; nó là về sự cân chỉnh chiến lược.

the hr department is managing the rightsizing process with sensitivity.

Phòng nhân sự đang quản lý quy trình tái cấu trúc một cách tế nhị.

rightsizing initiatives should focus on retaining key talent.

Các sáng kiến tái cấu trúc nên tập trung vào việc giữ lại những nhân tài chủ chốt.

the company's rightsizing plan aims to streamline operations.

Kế hoạch tái cấu trúc của công ty nhằm mục đích tinh gọn hoạt động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now