downwarp zone
vùng lõm
downwarp feature
đặc điểm lõm
downwarp structure
cấu trúc lõm
downwarp basin
bồn lõm
downwarp area
khu vực lõm
downwarp model
mô hình lõm
downwarp analysis
phân tích lõm
downwarp effect
hiệu ứng lõm
downwarp trend
xu hướng lõm
downwarp mechanism
cơ chế lõm
the geological survey revealed a significant downwarp in the region.
cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ một sự lún xuống đáng kể trong khu vực.
scientists studied the downwarp effects on the local ecosystem.
các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của sự lún xuống đối với hệ sinh thái địa phương.
the downwarp of the land caused several new lakes to form.
sự lún xuống của đất đã gây ra sự hình thành của nhiều hồ mới.
downwarp can affect the stability of buildings in the area.
sự lún xuống có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các tòa nhà trong khu vực.
they measured the downwarp using advanced geological tools.
họ đã đo lường sự lún xuống bằng các công cụ địa chất tiên tiến.
the downwarp phenomenon was observed over several decades.
hiện tượng lún xuống đã được quan sát trong nhiều thập kỷ.
understanding downwarp is crucial for predicting natural disasters.
hiểu rõ về sự lún xuống rất quan trọng để dự đoán các thảm họa tự nhiên.
the researchers published their findings on downwarp in a scientific journal.
các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ về sự lún xuống trong một tạp chí khoa học.
downwarp can lead to changes in groundwater flow patterns.
sự lún xuống có thể dẫn đến những thay đổi trong mô hình dòng chảy nước ngầm.
they are investigating the causes of the recent downwarp in the valley.
họ đang điều tra nguyên nhân của sự lún xuống gần đây trong thung lũng.
downwarp zone
vùng lõm
downwarp feature
đặc điểm lõm
downwarp structure
cấu trúc lõm
downwarp basin
bồn lõm
downwarp area
khu vực lõm
downwarp model
mô hình lõm
downwarp analysis
phân tích lõm
downwarp effect
hiệu ứng lõm
downwarp trend
xu hướng lõm
downwarp mechanism
cơ chế lõm
the geological survey revealed a significant downwarp in the region.
cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ một sự lún xuống đáng kể trong khu vực.
scientists studied the downwarp effects on the local ecosystem.
các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của sự lún xuống đối với hệ sinh thái địa phương.
the downwarp of the land caused several new lakes to form.
sự lún xuống của đất đã gây ra sự hình thành của nhiều hồ mới.
downwarp can affect the stability of buildings in the area.
sự lún xuống có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các tòa nhà trong khu vực.
they measured the downwarp using advanced geological tools.
họ đã đo lường sự lún xuống bằng các công cụ địa chất tiên tiến.
the downwarp phenomenon was observed over several decades.
hiện tượng lún xuống đã được quan sát trong nhiều thập kỷ.
understanding downwarp is crucial for predicting natural disasters.
hiểu rõ về sự lún xuống rất quan trọng để dự đoán các thảm họa tự nhiên.
the researchers published their findings on downwarp in a scientific journal.
các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ về sự lún xuống trong một tạp chí khoa học.
downwarp can lead to changes in groundwater flow patterns.
sự lún xuống có thể dẫn đến những thay đổi trong mô hình dòng chảy nước ngầm.
they are investigating the causes of the recent downwarp in the valley.
họ đang điều tra nguyên nhân của sự lún xuống gần đây trong thung lũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay