dozier

[Mỹ]/ˈdəʊziə/
[Anh]/ˈdoʊziər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. buồn ngủ; hơn mơ màng; gây buồn ngủ; ngớ ngẩn; chậm chạp

Cụm từ & Cách kết hợp

dozier family

gia đình Dozier

dozier school

trường học Dozier

dozier case

vụ án Dozier

dozier report

báo cáo Dozier

dozier facility

cơ sở Dozier

dozier investigation

cuộc điều tra Dozier

dozier alumni

cựu học sinh Dozier

dozier program

chương trình Dozier

dozier legacy

di sản Dozier

dozier center

trung tâm Dozier

Câu ví dụ

dozier is known for his unique style of writing.

dozier được biết đến với phong cách viết độc đáo của mình.

many fans admire dozier's contributions to music.

nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ những đóng góp của dozier cho âm nhạc.

dozier's latest album received critical acclaim.

album mới nhất của dozier đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

she attended a concert featuring dozier last night.

Cô ấy đã tham dự một buổi hòa nhạc có sự góp mặt của dozier vào tối qua.

dozier often collaborates with other talented artists.

dozier thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ tài năng khác.

fans eagerly await dozier's next project.

Người hâm mộ háo hức chờ đợi dự án tiếp theo của dozier.

dozier's music resonates with listeners of all ages.

Âm nhạc của dozier vang vọng với người nghe thuộc mọi lứa tuổi.

many people consider dozier a pioneer in the industry.

nhiều người coi dozier là một người tiên phong trong ngành.

dozier's performances are always full of energy.

Những buổi biểu diễn của dozier luôn tràn đầy năng lượng.

he shared stories about his journey as dozier.

Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về hành trình của mình với vai trò là dozier.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay