dramatics

[US]/drə'mætɪks/
[UK]/drə'mætɪks/
Frequency: Very High

Translation

n. nghiên cứu hoặc thực hành các buổi biểu diễn và sáng tạo kịch nghệ; hành vi sân khấu.
Word Forms
số nhiềudramaticss

Phrases & Collocations

dramatic arts

nghệ thuật sân khấu

dramatic gestures

nghệ thuật cử chỉ kịch tính

dramatic effect

hiệu ứng kịch tính

Example Sentences

Cut the dramatics and get to the point.

Hãy bỏ qua những kịch tính và đi vào vấn đề.

His dramatics made all of us laugh.

Những kịch tính của anh ấy khiến tất cả chúng tôi đều bật cười.

He had a finger in every pie at school, from dramatics to football.

Anh ấy có tay trong mọi việc ở trường, từ kịch đến bóng đá.

The origin of the Indian theatre or rather folk theatre and dramatics can be traced to religious ritualism of the Vedic Aryans.

Nguồn gốc của nhà hát Ấn Độ, hay đúng hơn là nhà hát dân gian và kịch có thể bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo của người Aryan Vedic.

She always brings unnecessary dramatics to every situation.

Cô ấy luôn mang đến những kịch tính không cần thiết trong mọi tình huống.

He is known for his love of dramatics in his performances.

Anh ấy nổi tiếng với tình yêu kịch tính trong các màn trình diễn của mình.

The movie was criticized for its excessive dramatics.

Bộ phim bị chỉ trích vì những kịch tính quá mức.

Her dramatics often overshadowed the actual issues at hand.

Những kịch tính của cô ấy thường làm lu mờ những vấn đề thực tế.

The play was full of intense dramatics and emotional scenes.

Vở kịch tràn ngập những kịch tính và những cảnh xúc động mạnh.

He tends to exaggerate with unnecessary dramatics.

Anh ấy có xu hướng cường điệu với những kịch tính không cần thiết.

The novel's plot was driven by intense dramatics.

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được thúc đẩy bởi những kịch tính mãnh liệt.

The actress's performance was criticized for being too full of dramatics.

Diễn xuất của nữ diễn viên bị chỉ trích vì quá đỗi kịch tính.

The director's use of dramatics added depth to the film.

Cách sử dụng kịch tính của đạo diễn đã thêm chiều sâu cho bộ phim.

The dramatics in the play created a powerful impact on the audience.

Những kịch tính trong vở kịch đã tạo ra tác động mạnh mẽ đến khán giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now