dramaticss class
lớp diễn xuất
dramaticss performance
diễn xuất sân khấu
dramaticss scene
cảnh sân khấu
dramaticss club
câu lạc bộ sân khấu
dramaticss workshop
hội thảo sân khấu
dramaticss script
kịch bản sân khấu
dramaticss techniques
kỹ thuật diễn xuất
dramaticss talent
năng khiếu diễn xuất
dramaticss festival
lễ hội sân khấu
dramaticss director
đạo diễn sân khấu
she decided to study dramatics at university.
Cô ấy quyết định học sân khấu tại trường đại học.
the dramatics club put on an amazing performance.
Câu lạc bộ sân khấu đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời.
he has a passion for dramatics and acting.
Anh ấy có đam mê với sân khấu và diễn xuất.
many students are involved in dramatics at school.
Nhiều học sinh tham gia vào sân khấu tại trường.
her dramatics skills impressed the judges.
Kỹ năng sân khấu của cô ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo.
they organized a dramatics workshop for beginners.
Họ đã tổ chức một hội thảo sân khấu cho người mới bắt đầu.
he enjoys watching dramatics on television.
Anh ấy thích xem các chương trình sân khấu trên truyền hình.
she performed in several dramatics festivals.
Cô ấy đã biểu diễn trong một số lễ hội sân khấu.
his interest in dramatics began at a young age.
Sự quan tâm của anh ấy đến sân khấu bắt đầu từ khi còn trẻ.
the dramatics scene in this city is vibrant.
Cảnh giới sân khấu ở thành phố này rất sôi động.
dramaticss class
lớp diễn xuất
dramaticss performance
diễn xuất sân khấu
dramaticss scene
cảnh sân khấu
dramaticss club
câu lạc bộ sân khấu
dramaticss workshop
hội thảo sân khấu
dramaticss script
kịch bản sân khấu
dramaticss techniques
kỹ thuật diễn xuất
dramaticss talent
năng khiếu diễn xuất
dramaticss festival
lễ hội sân khấu
dramaticss director
đạo diễn sân khấu
she decided to study dramatics at university.
Cô ấy quyết định học sân khấu tại trường đại học.
the dramatics club put on an amazing performance.
Câu lạc bộ sân khấu đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời.
he has a passion for dramatics and acting.
Anh ấy có đam mê với sân khấu và diễn xuất.
many students are involved in dramatics at school.
Nhiều học sinh tham gia vào sân khấu tại trường.
her dramatics skills impressed the judges.
Kỹ năng sân khấu của cô ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo.
they organized a dramatics workshop for beginners.
Họ đã tổ chức một hội thảo sân khấu cho người mới bắt đầu.
he enjoys watching dramatics on television.
Anh ấy thích xem các chương trình sân khấu trên truyền hình.
she performed in several dramatics festivals.
Cô ấy đã biểu diễn trong một số lễ hội sân khấu.
his interest in dramatics began at a young age.
Sự quan tâm của anh ấy đến sân khấu bắt đầu từ khi còn trẻ.
the dramatics scene in this city is vibrant.
Cảnh giới sân khấu ở thành phố này rất sôi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay