dramedy

[Mỹ]/[ˈdræmədi]/
[Anh]/[ˈdrɑːmədi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thể loại hài kịch kết hợp yếu tố kịch tính; một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình kết hợp hài kịch và kịch tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

dramedy series

Loại phim hài kịch

enjoyed a dramedy

Thích một bộ phim hài kịch

writing a dramedy

Viết một bộ phim hài kịch

classic dramedy

Phim hài kịch cổ điển

new dramedy

Phim hài kịch mới

dramedy film

Phim hài kịch

dark dramedy

Phim hài kịch đen tối

watching a dramedy

Đang xem một bộ phim hài kịch

dramedy show

Chương trình hài kịch

liked the dramedy

Thích bộ phim hài kịch này

Câu ví dụ

the new series is a clever dramedy about a struggling artist.

Sự kiện mới là một bộ phim hài kịch thông minh về một nghệ sĩ đang vật lộn.

their latest film is a heartwarming dramedy with a touch of romance.

Bộ phim mới nhất của họ là một bộ phim hài kịch ấm áp với chút tình cảm.

i love dramedy shows that balance humor and serious themes.

Tôi yêu thích các chương trình hài kịch cân bằng giữa hài hước và các chủ đề nghiêm túc.

the dramedy explores the complexities of family relationships.

Bộ phim hài kịch khám phá sự phức tạp trong các mối quan hệ gia đình.

critics praised the dramedy for its sharp writing and relatable characters.

Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim hài kịch vì kịch bản sắc sảo và các nhân vật dễ đồng cảm.

it's a quirky dramedy with a unique sense of humor.

Đó là một bộ phim hài kịch kỳ quái với một cảm giác hài hước độc đáo.

the dramedy's success is due to its blend of laughter and tears.

Sự thành công của bộ phim hài kịch là nhờ sự kết hợp giữa tiếng cười và nước mắt.

we watched a hilarious dramedy last night on netflix.

Chúng tôi đã xem một bộ phim hài kịch hài hước vào tối qua trên Netflix.

the show is a dark dramedy about the absurdity of modern life.

Chương trình là một bộ phim hài kịch u ám về sự vô lý của cuộc sống hiện đại.

the dramedy features a talented ensemble cast.

Bộ phim hài kịch có một dàn diễn viên tài năng.

it's a bittersweet dramedy about growing up and finding your place.

Đó là một bộ phim hài kịch ngọt ngào và cay đắng về việc trưởng thành và tìm thấy vị trí của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay