drapeau

[Mỹ]/drəˈpəʊ/
[Anh]/drəˈpoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

raise the drapeau

lower the drapeau

wave the drapeau

hoist the drapeau

fly the drapeau

unfurl the drapeau

fold the drapeau

carry the drapeau

the drapeaus

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay