draughting tools
dụng cụ vẽ
draughting software
phần mềm vẽ
draughting standards
tiêu chuẩn vẽ
draughting techniques
kỹ thuật vẽ
draughting services
dịch vụ vẽ
draughting process
quy trình vẽ
draughting practices
thực hành vẽ
draughting department
phòng vẽ
draughting guidelines
hướng dẫn vẽ
draughting projects
dự án vẽ
he is skilled in draughting architectural plans.
anh ấy có kỹ năng trong việc lập kế hoạch kiến trúc.
she spent hours draughting the new contract.
cô ấy đã dành hàng giờ để lập hợp đồng mới.
the draughting process requires precision and attention to detail.
quá trình lập kế hoạch đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
they are draughting a proposal for the new project.
họ đang lập một đề xuất cho dự án mới.
his draughting skills helped him secure the job.
kỹ năng lập kế hoạch của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc.
we need to start draughting the budget for next year.
chúng ta cần bắt đầu lập ngân sách cho năm tới.
she is taking a course in technical draughting.
cô ấy đang tham gia một khóa học về lập kế hoạch kỹ thuật.
the team is draughting a new strategic plan.
nhóm đang lập một kế hoạch chiến lược mới.
he enjoys draughting designs for furniture.
anh ấy thích thiết kế đồ nội thất.
draughting is an essential skill for engineers.
việc lập kế hoạch là một kỹ năng cần thiết cho các kỹ sư.
draughting tools
dụng cụ vẽ
draughting software
phần mềm vẽ
draughting standards
tiêu chuẩn vẽ
draughting techniques
kỹ thuật vẽ
draughting services
dịch vụ vẽ
draughting process
quy trình vẽ
draughting practices
thực hành vẽ
draughting department
phòng vẽ
draughting guidelines
hướng dẫn vẽ
draughting projects
dự án vẽ
he is skilled in draughting architectural plans.
anh ấy có kỹ năng trong việc lập kế hoạch kiến trúc.
she spent hours draughting the new contract.
cô ấy đã dành hàng giờ để lập hợp đồng mới.
the draughting process requires precision and attention to detail.
quá trình lập kế hoạch đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
they are draughting a proposal for the new project.
họ đang lập một đề xuất cho dự án mới.
his draughting skills helped him secure the job.
kỹ năng lập kế hoạch của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc.
we need to start draughting the budget for next year.
chúng ta cần bắt đầu lập ngân sách cho năm tới.
she is taking a course in technical draughting.
cô ấy đang tham gia một khóa học về lập kế hoạch kỹ thuật.
the team is draughting a new strategic plan.
nhóm đang lập một kế hoạch chiến lược mới.
he enjoys draughting designs for furniture.
anh ấy thích thiết kế đồ nội thất.
draughting is an essential skill for engineers.
việc lập kế hoạch là một kỹ năng cần thiết cho các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay