drawerss

[Mỹ]/dɔːəz/
[Anh]/dɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ nội thất có ngăn để lưu trữ đồ vật; đồ lót, thường dành cho nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

open drawers

mở ngăn kéo

close drawers

đóng ngăn kéo

kitchen drawers

ngăn kéo bếp

desk drawers

ngăn kéo bàn làm việc

drawer organizers

tổ chức ngăn kéo

drawer slides

bản lề ngăn kéo

drawer pulls

tay nắm ngăn kéo

bedroom drawers

ngăn kéo phòng ngủ

storage drawers

ngăn kéo lưu trữ

file drawers

ngăn kéo đựng tài liệu

Câu ví dụ

she keeps her clothes in the top drawers.

Cô ấy cất quần áo của mình trong ngăn kéo trên cùng.

he opened the drawers to find his missing keys.

Anh ấy mở các ngăn kéo để tìm chìa khóa bị mất của mình.

they organized the papers in the office drawers.

Họ đã sắp xếp các tài liệu trong ngăn kéo văn phòng.

my grandmother has many old drawers in her house.

Ngoại của tôi có rất nhiều ngăn kéo cũ trong nhà bà.

the kitchen drawers are filled with utensils.

Các ngăn kéo nhà bếp chứa đầy đồ dùng.

she found a treasure hidden in the old drawers.

Cô ấy tìm thấy một kho báu ẩn trong những ngăn kéo cũ.

can you help me pull out the heavy drawers?

Bạn có thể giúp tôi kéo những ngăn kéo nặng không?

he likes to keep his tools in the garage drawers.

Anh ấy thích để dụng cụ của mình trong ngăn kéo nhà để xe.

she always forgets what's in the bottom drawers.

Cô ấy luôn quên những gì có trong ngăn kéo dưới cùng.

the drawers of the desk are locked for security.

Các ngăn kéo của bàn làm việc bị khóa vì an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay