dreamier nights
những đêm huyền ảo hơn
dreamier skies
những bầu trời huyền ảo hơn
dreamier thoughts
những suy nghĩ huyền ảo hơn
dreamier visions
những ảo ảnh huyền ảo hơn
dreamier moments
những khoảnh khắc huyền ảo hơn
dreamier dreams
những giấc mơ huyền ảo hơn
dreamier landscapes
những phong cảnh huyền ảo hơn
dreamier experiences
những trải nghiệm huyền ảo hơn
dreamier fantasies
những ảo tưởng huyền ảo hơn
dreamier adventures
những cuộc phiêu lưu huyền ảo hơn
the sunset made the sky look dreamier than ever.
Hoàng hôn khiến bầu trời trông mộng ảo hơn bao giờ hết.
she wore a dress that made her look dreamier.
Cô ấy mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông mộng ảo hơn.
his stories always have a dreamier quality.
Những câu chuyện của anh ấy luôn có chất lượng mộng ảo hơn.
the music had a dreamier vibe that captured everyone.
Nhạc có một vibe mộng ảo hơn đã thu hút mọi người.
on a cloudy day, everything feels a bit dreamier.
Vào một ngày trời nhiều mây, mọi thứ có vẻ hơi mộng ảo hơn một chút.
her artwork is often dreamier than reality.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường mộng ảo hơn thực tế.
the garden looked dreamier with the morning dew.
Khu vườn trông mộng ảo hơn với sương mai buổi sáng.
they planned a vacation to a dreamier destination.
Họ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ đến một điểm đến mộng ảo hơn.
the film had a dreamier aesthetic that appealed to many.
Bộ phim có một thẩm mỹ mộng ảo hơn đã thu hút nhiều người.
her daydreams were always dreamier than her reality.
Những giấc mơ ban ngày của cô ấy luôn mộng ảo hơn thực tế của cô ấy.
dreamier nights
những đêm huyền ảo hơn
dreamier skies
những bầu trời huyền ảo hơn
dreamier thoughts
những suy nghĩ huyền ảo hơn
dreamier visions
những ảo ảnh huyền ảo hơn
dreamier moments
những khoảnh khắc huyền ảo hơn
dreamier dreams
những giấc mơ huyền ảo hơn
dreamier landscapes
những phong cảnh huyền ảo hơn
dreamier experiences
những trải nghiệm huyền ảo hơn
dreamier fantasies
những ảo tưởng huyền ảo hơn
dreamier adventures
những cuộc phiêu lưu huyền ảo hơn
the sunset made the sky look dreamier than ever.
Hoàng hôn khiến bầu trời trông mộng ảo hơn bao giờ hết.
she wore a dress that made her look dreamier.
Cô ấy mặc một chiếc váy khiến cô ấy trông mộng ảo hơn.
his stories always have a dreamier quality.
Những câu chuyện của anh ấy luôn có chất lượng mộng ảo hơn.
the music had a dreamier vibe that captured everyone.
Nhạc có một vibe mộng ảo hơn đã thu hút mọi người.
on a cloudy day, everything feels a bit dreamier.
Vào một ngày trời nhiều mây, mọi thứ có vẻ hơi mộng ảo hơn một chút.
her artwork is often dreamier than reality.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thường mộng ảo hơn thực tế.
the garden looked dreamier with the morning dew.
Khu vườn trông mộng ảo hơn với sương mai buổi sáng.
they planned a vacation to a dreamier destination.
Họ lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ đến một điểm đến mộng ảo hơn.
the film had a dreamier aesthetic that appealed to many.
Bộ phim có một thẩm mỹ mộng ảo hơn đã thu hút nhiều người.
her daydreams were always dreamier than her reality.
Những giấc mơ ban ngày của cô ấy luôn mộng ảo hơn thực tế của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay