sweet dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng ngọt ngào
ethereal dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng ảo diệu
whimsical dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng kỳ ảo
soft dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng dịu dàng
fleeting dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng thoáng chốc
serene dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng thanh bình
vivid dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng sống động
romantic dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng lãng mạn
mystical dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng huyền bí
gentle dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng dịu nhẹ
the dreaminesses of childhood often linger in our memories.
sự mơ màng của tuổi thơ thường khắc sâu trong những kỷ niệm của chúng ta.
her paintings capture the dreaminesses of the landscape.
những bức tranh của cô ấy nắm bắt được sự mơ màng của phong cảnh.
in his poetry, he explores the dreaminesses of love.
trong thơ của mình, anh ấy khám phá sự mơ màng của tình yêu.
the film was filled with dreaminesses that enchanted the audience.
phim tràn ngập sự mơ màng khiến khán giả say đắm.
her voice had a certain dreaminesses that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự mơ màng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
they talked about the dreaminesses of their future together.
họ nói về sự mơ màng của tương lai của họ cùng nhau.
the dreaminesses of summer nights are unforgettable.
sự mơ màng của những đêm hè là điều khó quên.
her story was filled with dreaminesses that transported the reader.
câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự mơ màng khiến người đọc như được đưa đến một thế giới khác.
he often gets lost in the dreaminesses of his imagination.
anh ấy thường lạc vào sự mơ màng trong trí tưởng tượng của mình.
they enjoyed the dreaminesses of the evening sky.
họ tận hưởng sự mơ màng của bầu trời buổi tối.
sweet dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng ngọt ngào
ethereal dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng ảo diệu
whimsical dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng kỳ ảo
soft dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng dịu dàng
fleeting dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng thoáng chốc
serene dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng thanh bình
vivid dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng sống động
romantic dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng lãng mạn
mystical dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng huyền bí
gentle dreaminesses
những khoảnh khắc mơ mộng dịu nhẹ
the dreaminesses of childhood often linger in our memories.
sự mơ màng của tuổi thơ thường khắc sâu trong những kỷ niệm của chúng ta.
her paintings capture the dreaminesses of the landscape.
những bức tranh của cô ấy nắm bắt được sự mơ màng của phong cảnh.
in his poetry, he explores the dreaminesses of love.
trong thơ của mình, anh ấy khám phá sự mơ màng của tình yêu.
the film was filled with dreaminesses that enchanted the audience.
phim tràn ngập sự mơ màng khiến khán giả say đắm.
her voice had a certain dreaminesses that captivated everyone.
giọng nói của cô ấy có một sự mơ màng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
they talked about the dreaminesses of their future together.
họ nói về sự mơ màng của tương lai của họ cùng nhau.
the dreaminesses of summer nights are unforgettable.
sự mơ màng của những đêm hè là điều khó quên.
her story was filled with dreaminesses that transported the reader.
câu chuyện của cô ấy tràn ngập sự mơ màng khiến người đọc như được đưa đến một thế giới khác.
he often gets lost in the dreaminesses of his imagination.
anh ấy thường lạc vào sự mơ màng trong trí tưởng tượng của mình.
they enjoyed the dreaminesses of the evening sky.
họ tận hưởng sự mơ màng của bầu trời buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay