dreamscape

[Mỹ]/ˈdriːmskeɪp/
[Anh]/ˈdriːmskeɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảnh quan hoặc cảnh vật xuất hiện trong giấc mơ
Word Forms
số nhiềudreamscapes

Cụm từ & Cách kết hợp

dreamscape vision

tầm nhìn phong cảnh trong mơ

dreamscape journey

hành trình phong cảnh trong mơ

dreamscape realm

vương quốc phong cảnh trong mơ

dreamscape experience

trải nghiệm phong cảnh trong mơ

dreamscape adventure

cuộc phiêu lưu phong cảnh trong mơ

dreamscape exploration

khám phá phong cảnh trong mơ

dreamscape creation

sáng tạo phong cảnh trong mơ

dreamscape escape

trốn thoát phong cảnh trong mơ

dreamscape illusion

ảo ảnh phong cảnh trong mơ

dreamscape fantasy

phép thuật phong cảnh trong mơ

Câu ví dụ

she wandered through a vibrant dreamscape filled with colors.

Cô lang thang qua một vùng phong cảnh mộng mơ sống động, tràn ngập màu sắc.

his imagination created a surreal dreamscape of possibilities.

Tưởng tượng của anh tạo ra một vùng phong cảnh mộng mơ siêu thực đầy những khả năng.

in the dreamscape, time seemed to stand still.

Trong vùng phong cảnh mộng mơ, thời gian dường như đứng yên.

the artist painted a dreamscape that captivated everyone.

Nghệ sĩ đã vẽ một vùng phong cảnh mộng mơ khiến ai cũng bị cuốn hút.

exploring the dreamscape revealed hidden fears and desires.

Khám phá vùng phong cảnh mộng mơ tiết lộ những nỗi sợ hãi và khát vọng ẩn giấu.

she often found solace in her dreamscape during tough times.

Cô thường tìm thấy sự an ủi trong vùng phong cảnh mộng mơ của mình vào những lúc khó khăn.

the novel takes readers on a journey through a mystical dreamscape.

Cuốn tiểu thuyết đưa người đọc vào một hành trình qua một vùng phong cảnh mộng mơ huyền bí.

he described his dreamscape as a blend of fantasy and reality.

Anh mô tả vùng phong cảnh mộng mơ của mình là sự pha trộn giữa trí tưởng tượng và thực tế.

she often sketches her dreamscape to capture its beauty.

Cô thường phác thảo vùng phong cảnh mộng mơ của mình để ghi lại vẻ đẹp của nó.

in her dreamscape, anything was possible and limits disappeared.

Trong vùng phong cảnh mộng mơ của cô, mọi thứ đều có thể và mọi giới hạn đều biến mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay