dreamworlds await
thế giới mộng ảo chờ đợi
explore dreamworlds
khám phá thế giới mộng ảo
create dreamworlds
tạo ra thế giới mộng ảo
enter dreamworlds
nhập thế giới mộng ảo
discover dreamworlds
khám phá các thế giới mộng ảo
imagine dreamworlds
tưởng tượng về thế giới mộng ảo
inhabit dreamworlds
sinh sống trong thế giới mộng ảo
navigate dreamworlds
điều hướng qua các thế giới mộng ảo
dreamworlds collide
các thế giới mộng ảo va chạm
dreamworlds unfold
các thế giới mộng ảo mở ra
in my dreamworlds, i can fly without limits.
Trong thế giới mơ ước của tôi, tôi có thể bay mà không có giới hạn.
she often escapes to her dreamworlds when life gets tough.
Cô ấy thường trốn thoát đến thế giới mơ ước của mình khi cuộc sống khó khăn.
his dreamworlds are filled with vibrant colors and endless possibilities.
Thế giới mơ ước của anh ấy tràn ngập những màu sắc sống động và những khả năng vô tận.
creating dreamworlds allows artists to express their deepest feelings.
Việc tạo ra những thế giới mơ ước cho phép các nghệ sĩ thể hiện những cảm xúc sâu sắc nhất của họ.
dreamworlds can serve as a refuge from reality.
Những thế giới mơ ước có thể là nơi ẩn náu khỏi thực tại.
in her dreamworlds, she meets her favorite fictional characters.
Trong thế giới mơ ước của cô ấy, cô ấy gặp những nhân vật hư cấu yêu thích của mình.
exploring dreamworlds can lead to unexpected insights.
Khám phá những thế giới mơ ước có thể dẫn đến những hiểu biết bất ngờ.
many cultures believe in the power of dreamworlds for healing.
Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của thế giới mơ ước để chữa lành.
he often writes stories set in magical dreamworlds.
Anh ấy thường viết những câu chuyện lấy bối cảnh trong những thế giới mơ ước đầy ma thuật.
dreamworlds are a playground for the imagination.
Những thế giới mơ ước là một sân chơi cho trí tưởng tượng.
dreamworlds await
thế giới mộng ảo chờ đợi
explore dreamworlds
khám phá thế giới mộng ảo
create dreamworlds
tạo ra thế giới mộng ảo
enter dreamworlds
nhập thế giới mộng ảo
discover dreamworlds
khám phá các thế giới mộng ảo
imagine dreamworlds
tưởng tượng về thế giới mộng ảo
inhabit dreamworlds
sinh sống trong thế giới mộng ảo
navigate dreamworlds
điều hướng qua các thế giới mộng ảo
dreamworlds collide
các thế giới mộng ảo va chạm
dreamworlds unfold
các thế giới mộng ảo mở ra
in my dreamworlds, i can fly without limits.
Trong thế giới mơ ước của tôi, tôi có thể bay mà không có giới hạn.
she often escapes to her dreamworlds when life gets tough.
Cô ấy thường trốn thoát đến thế giới mơ ước của mình khi cuộc sống khó khăn.
his dreamworlds are filled with vibrant colors and endless possibilities.
Thế giới mơ ước của anh ấy tràn ngập những màu sắc sống động và những khả năng vô tận.
creating dreamworlds allows artists to express their deepest feelings.
Việc tạo ra những thế giới mơ ước cho phép các nghệ sĩ thể hiện những cảm xúc sâu sắc nhất của họ.
dreamworlds can serve as a refuge from reality.
Những thế giới mơ ước có thể là nơi ẩn náu khỏi thực tại.
in her dreamworlds, she meets her favorite fictional characters.
Trong thế giới mơ ước của cô ấy, cô ấy gặp những nhân vật hư cấu yêu thích của mình.
exploring dreamworlds can lead to unexpected insights.
Khám phá những thế giới mơ ước có thể dẫn đến những hiểu biết bất ngờ.
many cultures believe in the power of dreamworlds for healing.
Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của thế giới mơ ước để chữa lành.
he often writes stories set in magical dreamworlds.
Anh ấy thường viết những câu chuyện lấy bối cảnh trong những thế giới mơ ước đầy ma thuật.
dreamworlds are a playground for the imagination.
Những thế giới mơ ước là một sân chơi cho trí tưởng tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay