driftnets

[Mỹ]/ˈdrɪftnet/
[Anh]/ˈdrɪftnet/

Dịch

n. một lưới đánh cá nổi trên mặt nước và trôi theo dòng chảy để bắt cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

driftnet fishing

đánh bắt cá bằng lưới kéo

driftnet ban

nghiêm cấm đánh bắt bằng lưới kéo

using driftnets

sử dụng lưới kéo

driftnet gear

dụng cụ đánh bắt lưới kéo

illegal driftnet

đánh bắt bằng lưới kéo bất hợp pháp

driftnet impact

tác động của việc đánh bắt bằng lưới kéo

driftnet survey

khảo sát lưới kéo

driftnet zones

vùng đánh bắt lưới kéo

driftnet method

phương pháp đánh bắt lưới kéo

driftnet damage

thiệt hại do đánh bắt bằng lưới kéo

Câu ví dụ

we used driftnet to analyze social media sentiment around the new product launch.

Chúng tôi đã sử dụng driftnet để phân tích tình cảm trên mạng xã hội về sự ra mắt sản phẩm mới.

the driftnet data revealed a significant shift in public opinion regarding the policy.

Dữ liệu driftnet cho thấy sự thay đổi đáng kể trong ý kiến công chúng về chính sách.

researchers are employing driftnet to track the spread of misinformation online.

Các nhà nghiên cứu đang sử dụng driftnet để theo dõi sự lan truyền của thông tin sai lệch trực tuyến.

the company leveraged driftnet for real-time brand monitoring and reputation management.

Công ty đã tận dụng driftnet để giám sát thương hiệu và quản lý danh tiếng theo thời gian thực.

driftnet helped identify key influencers driving the conversation about sustainability.

Driftnet đã giúp xác định những người có ảnh hưởng chính yếu thúc đẩy cuộc trò chuyện về tính bền vững.

the marketing team utilized driftnet to understand consumer preferences better.

Đội ngũ marketing đã sử dụng driftnet để hiểu rõ hơn về sở thích của người tiêu dùng.

we observed a clear driftnet pattern in the discussion forums related to gaming.

Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình driftnet rõ ràng trong các diễn đàn thảo luận liên quan đến trò chơi.

the political campaign monitored the driftnet of voter sentiment across different demographics.

Chiến dịch chính trị đã theo dõi sự thay đổi của cảm xúc của cử tri trong các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

driftnet analysis highlighted the emergence of a new online community.

Phân tích driftnet đã làm nổi bật sự xuất hiện của một cộng đồng trực tuyến mới.

the report detailed the driftnet of conversation topics over the past six months.

Báo cáo chi tiết sự thay đổi của các chủ đề thảo luận trong sáu tháng qua.

we plan to integrate driftnet into our customer feedback analysis process.

Chúng tôi dự định tích hợp driftnet vào quy trình phân tích phản hồi của khách hàng của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay