trawl

[Mỹ]/trɔːl/
[Anh]/trɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại lưới đánh cá; một phương pháp đánh cá sử dụng lưới được kéo dọc theo đáy biển
vi. đánh cá bằng lưới kéo
vt. bắt cá bằng lưới kéo
Word Forms
quá khứ phân từtrawled
số nhiềutrawls
thì quá khứtrawled
ngôi thứ ba số íttrawls
hiện tại phân từtrawling

Cụm từ & Cách kết hợp

deep-sea trawling

cào đáy biển sâu

trawl for fish

cào để bắt cá

trawl the internet

cào trên internet

trawl through data

cào qua dữ liệu

bottom trawling

cào đáy

trawl for information

cào để tìm kiếm thông tin

trawl for clues

cào để tìm manh mối

Câu ví dụ

The fishermen used a trawl to catch a large amount of fish.

Những ngư dân đã sử dụng một loại lưới kéo để bắt được một lượng lớn cá.

She decided to trawl through old documents to find the information she needed.

Cô quyết định lục soát qua các tài liệu cũ để tìm thông tin mà cô cần.

The detective had to trawl through hours of surveillance footage to find a clue.

Thám tử phải lục soát qua hàng giờ đoạn phim giám sát để tìm một manh mối.

The company used social media to trawl for potential customers.

Công ty đã sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm khách hàng tiềm năng.

He would trawl the internet for hours looking for the best deals.

Anh ta sẽ lướt internet hàng giờ để tìm kiếm những giao dịch tốt nhất.

The researchers trawled the ocean floor for new species of marine life.

Các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm đáy đại dương để tìm những loài sinh vật biển mới.

The police trawled the area for any evidence related to the crime.

Cảnh sát đã lục soát khu vực để tìm bất kỳ bằng chứng nào liên quan đến vụ án.

The journalist decided to trawl through government records to uncover corruption.

Nhà báo quyết định lục soát qua hồ sơ chính phủ để phát hiện tham nhũng.

She would trawl through antique shops looking for unique items.

Cô sẽ lục soát qua các cửa hàng đồ cổ để tìm những món đồ độc đáo.

The team trawled through data to identify trends in consumer behavior.

Nhóm đã lục soát qua dữ liệu để xác định xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay