drippages detected
phát hiện tình trạng rò rỉ
minimize drippages
giảm thiểu tình trạng rò rỉ
prevent drippages
ngăn ngừa tình trạng rò rỉ
check for drippages
kiểm tra tình trạng rò rỉ
drippages observed
quan sát tình trạng rò rỉ
report drippages
báo cáo tình trạng rò rỉ
identify drippages
xác định tình trạng rò rỉ
document drippages
ghi lại tình trạng rò rỉ
analyze drippages
phân tích tình trạng rò rỉ
drippages issue
vấn đề về tình trạng rò rỉ
drippages from the faucet can waste a lot of water.
Những giọt nước rò rỉ từ vòi có thể lãng phí rất nhiều nước.
we need to fix the drippages before they cause more damage.
Chúng ta cần sửa chữa những chỗ rò rỉ trước khi chúng gây ra nhiều thiệt hại hơn.
the drippages from the roof are creating a puddle on the ground.
Những chỗ rò rỉ từ mái nhà đang tạo ra một vũng nước trên mặt đất.
she noticed the drippages and decided to call a plumber.
Cô ấy nhận thấy những chỗ rò rỉ và quyết định gọi một thợ sửa ống nước.
drippages can lead to mold growth if not addressed promptly.
Những chỗ rò rỉ có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc nếu không được giải quyết kịp thời.
he placed a bucket under the drippages to collect water.
Anh ấy đặt một xô dưới những chỗ rò rỉ để hứng nước.
regular maintenance can help prevent drippages in the plumbing system.
Việc bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa những chỗ rò rỉ trong hệ thống ống nước.
the drippages were a sign of a larger plumbing issue.
Những chỗ rò rỉ là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn về ống nước.
we should inspect the area for any potential drippages.
Chúng ta nên kiểm tra khu vực xem có bất kỳ chỗ rò rỉ tiềm ẩn nào không.
drippages during the storm caused flooding in the basement.
Những chỗ rò rỉ trong trận bão đã gây ra ngập lụt ở tầng hầm.
drippages detected
phát hiện tình trạng rò rỉ
minimize drippages
giảm thiểu tình trạng rò rỉ
prevent drippages
ngăn ngừa tình trạng rò rỉ
check for drippages
kiểm tra tình trạng rò rỉ
drippages observed
quan sát tình trạng rò rỉ
report drippages
báo cáo tình trạng rò rỉ
identify drippages
xác định tình trạng rò rỉ
document drippages
ghi lại tình trạng rò rỉ
analyze drippages
phân tích tình trạng rò rỉ
drippages issue
vấn đề về tình trạng rò rỉ
drippages from the faucet can waste a lot of water.
Những giọt nước rò rỉ từ vòi có thể lãng phí rất nhiều nước.
we need to fix the drippages before they cause more damage.
Chúng ta cần sửa chữa những chỗ rò rỉ trước khi chúng gây ra nhiều thiệt hại hơn.
the drippages from the roof are creating a puddle on the ground.
Những chỗ rò rỉ từ mái nhà đang tạo ra một vũng nước trên mặt đất.
she noticed the drippages and decided to call a plumber.
Cô ấy nhận thấy những chỗ rò rỉ và quyết định gọi một thợ sửa ống nước.
drippages can lead to mold growth if not addressed promptly.
Những chỗ rò rỉ có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc nếu không được giải quyết kịp thời.
he placed a bucket under the drippages to collect water.
Anh ấy đặt một xô dưới những chỗ rò rỉ để hứng nước.
regular maintenance can help prevent drippages in the plumbing system.
Việc bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa những chỗ rò rỉ trong hệ thống ống nước.
the drippages were a sign of a larger plumbing issue.
Những chỗ rò rỉ là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn về ống nước.
we should inspect the area for any potential drippages.
Chúng ta nên kiểm tra khu vực xem có bất kỳ chỗ rò rỉ tiềm ẩn nào không.
drippages during the storm caused flooding in the basement.
Những chỗ rò rỉ trong trận bão đã gây ra ngập lụt ở tầng hầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay