drivings license
giấy phép lái xe
drivings test
kiểm tra lái xe
drivings school
trường dạy lái xe
drivings habits
thói quen lái xe
drivings experience
kinh nghiệm lái xe
drivings skills
kỹ năng lái xe
drivings safety
an toàn khi lái xe
drivings regulations
quy định giao thông
drivings conditions
điều kiện lái xe
drivings assistance
trợ giúp lái xe
drivings are often required for various jobs.
lái xe thường được yêu cầu cho nhiều công việc khác nhau.
he enjoys drivings on weekends with friends.
anh ấy thích lái xe vào cuối tuần với bạn bè.
drivings in the countryside can be very relaxing.
lái xe ở nông thôn có thể rất thư giãn.
she has a passion for long-distance drivings.
cô ấy có đam mê với những chuyến đi đường dài.
drivings require concentration and skill.
lái xe đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng.
he recorded his drivings for a travel vlog.
anh ấy đã ghi lại những chuyến lái xe của mình cho một vlog du lịch.
drivings can be a great way to explore new places.
lái xe có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
she took a course to improve her drivings.
cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng lái xe của mình.
drivings at night can be challenging.
lái xe vào ban đêm có thể là một thử thách.
he often shares tips for safe drivings.
anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về lái xe an toàn.
drivings license
giấy phép lái xe
drivings test
kiểm tra lái xe
drivings school
trường dạy lái xe
drivings habits
thói quen lái xe
drivings experience
kinh nghiệm lái xe
drivings skills
kỹ năng lái xe
drivings safety
an toàn khi lái xe
drivings regulations
quy định giao thông
drivings conditions
điều kiện lái xe
drivings assistance
trợ giúp lái xe
drivings are often required for various jobs.
lái xe thường được yêu cầu cho nhiều công việc khác nhau.
he enjoys drivings on weekends with friends.
anh ấy thích lái xe vào cuối tuần với bạn bè.
drivings in the countryside can be very relaxing.
lái xe ở nông thôn có thể rất thư giãn.
she has a passion for long-distance drivings.
cô ấy có đam mê với những chuyến đi đường dài.
drivings require concentration and skill.
lái xe đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng.
he recorded his drivings for a travel vlog.
anh ấy đã ghi lại những chuyến lái xe của mình cho một vlog du lịch.
drivings can be a great way to explore new places.
lái xe có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
she took a course to improve her drivings.
cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng lái xe của mình.
drivings at night can be challenging.
lái xe vào ban đêm có thể là một thử thách.
he often shares tips for safe drivings.
anh ấy thường chia sẻ những lời khuyên về lái xe an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay