drooler

[Mỹ]/ˈdruːlə/
[Anh]/ˈdruːlər/

Dịch

n. một chất hoặc chất làm tăng tiết nước bọt hoặc gây chảy nước dãi
Các dạng của từ
số nhiềudroolers

Câu ví dụ

the new blockbuster is a real drooler for fans of the franchise.

Bộ phim bom tấn mới thực sự là một điều khiến các fan của loạt phim này chảy nước miếng.

that vintage convertible is a total drooler at the car show.

Xe convertible cổ điển đó thực sự khiến người ta chảy nước miếng tại triển lãm ô tô.

his resume is a drooler for any top-tier tech company.

Bộ hồ sơ của anh ấy khiến bất kỳ công ty công nghệ hàng đầu nào cũng phải chảy nước miếng.

the real estate agent listed a drooler of a property downtown.

Chuyên viên bất động sản đã liệt kê một bất động sản khiến người ta chảy nước miếng ở trung tâm thành phố.

critics described the actress's performance as a real drooler.

Các nhà phê bình mô tả màn trình diễn của nữ diễn viên là một điều khiến người ta chảy nước miếng thực sự.

this chocolate cake recipe is a certified drooler.

Công thức bánh chocolate này là một điều khiến người ta chảy nước miếng được chứng nhận.

the tech blog leaked a drooler of a smartphone prototype.

Tạp chí công nghệ đã rò rỉ một mẫu điện thoại thông minh nguyên mẫu khiến người ta chảy nước miếng.

he pitched a drooler of an idea to the marketing team.

Anh ấy đã trình bày một ý tưởng khiến người ta chảy nước miếng cho đội ngũ marketing.

the travel magazine featured a drooler of a tropical resort.

Tạp chí du lịch đã giới thiệu một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới khiến người ta chảy nước miếng.

collectors consider this rare stamp a real drooler.

Các nhà sưu tập coi con tem quý hiếm này là một điều khiến người ta chảy nước miếng thực sự.

she walked into the party wearing a drooler of a diamond necklace.

Cô ấy bước vào bữa tiệc với một chiếc dây chuyền kim cương khiến người ta chảy nước miếng.

the new art exhibit is a visual drooler for modernists.

Bộ triển lãm nghệ thuật mới là một điều khiến các nhà hiện đại chủ nghĩa phải chảy nước miếng về mặt thị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay