| số nhiều | slobberers |
slobberer's mouth
miệng người nhổ bọt
a messy slobberer
một người nhổ bọt bẩn thỉu
slobbering slobberer
người nhổ bọt liên tục
the slobberer laughed
người nhổ bọt cười
slobberer drooled
người nhổ bọt tiết nước bọt
slobberer's delight
niềm vui của người nhổ bọt
being a slobberer
là một người nhổ bọt
slobberer's touch
tiếp xúc của người nhổ bọt
slobberer felt
người nhổ bọt cảm thấy
slobberer's face
đôi má của người nhổ bọt
the enthusiastic dog was a notorious slobberer, drooling on everyone.
Con chó hào hứng này là một kẻ slobberer nổi tiếng, luôn chảy nước dãi lên mọi người.
despite the mess, we found the slobberer's affection genuine and endearing.
Dù gây ra sự lộn xộn, chúng tôi thấy tình cảm của chú slobberer này là chân thành và dễ thương.
he was a classic slobberer, leaving a trail of drool wherever he went.
Chú ấy là một kẻ slobberer điển hình, để lại dấu nước dãi ở bất cứ đâu chú đi qua.
my toddler is a little slobberer, constantly drooling on his toys.
Người con nhỏ của tôi là một chú slobberer tí hon, luôn chảy nước dãi lên đồ chơi.
the slobberer's happy panting resulted in a wet patch on my shirt.
Cái thở hổn hển vui vẻ của chú slobberer đã tạo ra một mảng ướt trên áo tôi.
we warned the children about the slobberer and his excessive drooling.
Chúng tôi đã cảnh báo các con trẻ về chú slobberer và việc nước dãi của chú quá nhiều.
the slobberer's enthusiasm for the treat was evident in his drool.
Sự hào hứng của chú slobberer với món ăn đã thể hiện rõ qua lượng nước dãi của chú.
being a slobberer is not always a bad thing; it can show affection.
Việc là một chú slobberer không phải lúc nào cũng xấu; nó có thể thể hiện tình cảm.
the slobberer's drool soaked the newspaper he was reading.
Nước dãi của chú slobberer đã làm ướt tờ báo chú đang đọc.
we laughed at the silly slobberer and his constant drooling.
Chúng tôi cười vì chú slobberer ngốc nghếch và việc nước dãi không ngừng của chú.
despite being a slobberer, he was a loyal and loving companion.
Dù là một chú slobberer, chú vẫn là một người bạn trung thành và yêu thương.
slobberer's mouth
miệng người nhổ bọt
a messy slobberer
một người nhổ bọt bẩn thỉu
slobbering slobberer
người nhổ bọt liên tục
the slobberer laughed
người nhổ bọt cười
slobberer drooled
người nhổ bọt tiết nước bọt
slobberer's delight
niềm vui của người nhổ bọt
being a slobberer
là một người nhổ bọt
slobberer's touch
tiếp xúc của người nhổ bọt
slobberer felt
người nhổ bọt cảm thấy
slobberer's face
đôi má của người nhổ bọt
the enthusiastic dog was a notorious slobberer, drooling on everyone.
Con chó hào hứng này là một kẻ slobberer nổi tiếng, luôn chảy nước dãi lên mọi người.
despite the mess, we found the slobberer's affection genuine and endearing.
Dù gây ra sự lộn xộn, chúng tôi thấy tình cảm của chú slobberer này là chân thành và dễ thương.
he was a classic slobberer, leaving a trail of drool wherever he went.
Chú ấy là một kẻ slobberer điển hình, để lại dấu nước dãi ở bất cứ đâu chú đi qua.
my toddler is a little slobberer, constantly drooling on his toys.
Người con nhỏ của tôi là một chú slobberer tí hon, luôn chảy nước dãi lên đồ chơi.
the slobberer's happy panting resulted in a wet patch on my shirt.
Cái thở hổn hển vui vẻ của chú slobberer đã tạo ra một mảng ướt trên áo tôi.
we warned the children about the slobberer and his excessive drooling.
Chúng tôi đã cảnh báo các con trẻ về chú slobberer và việc nước dãi của chú quá nhiều.
the slobberer's enthusiasm for the treat was evident in his drool.
Sự hào hứng của chú slobberer với món ăn đã thể hiện rõ qua lượng nước dãi của chú.
being a slobberer is not always a bad thing; it can show affection.
Việc là một chú slobberer không phải lúc nào cũng xấu; nó có thể thể hiện tình cảm.
the slobberer's drool soaked the newspaper he was reading.
Nước dãi của chú slobberer đã làm ướt tờ báo chú đang đọc.
we laughed at the silly slobberer and his constant drooling.
Chúng tôi cười vì chú slobberer ngốc nghếch và việc nước dãi không ngừng của chú.
despite being a slobberer, he was a loyal and loving companion.
Dù là một chú slobberer, chú vẫn là một người bạn trung thành và yêu thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay