power dropkicks
phá sức dropkick
flying dropkicks
dropkick bay
double dropkicks
dropkick đôi
dropkicks galore
dropkick vô vàn
dropkicks unite
dropkick đoàn kết
dropkicks rule
dropkick thống trị
swift dropkicks
dropkick nhanh chóng
dropkicks forever
dropkick mãi mãi
epic dropkicks
dropkick hoành tráng
dropkicks attack
dropkick tấn công
the wrestler dropkicks his opponent to gain an advantage.
người đô vật tung cú dropkick vào đối thủ để giành lợi thế.
she dropkicks the soccer ball into the goal.
cô đá bóng vào khung thành bằng cú dropkick.
in the game, the character can perform dropkicks.
trong trò chơi, nhân vật có thể thực hiện các cú dropkick.
the martial artist practiced his dropkicks every day.
nghệ sĩ võ thuật luyện tập các cú dropkick của mình mỗi ngày.
he was known for his powerful dropkicks in the ring.
anh nổi tiếng với những cú dropkick mạnh mẽ của mình trên sàn đấu.
dropkicks are a popular move in professional wrestling.
dropkick là một động tác phổ biến trong đấu vật chuyên nghiệp.
she executed a perfect dropkick during the match.
cô đã thực hiện một cú dropkick hoàn hảo trong trận đấu.
the coach taught the team how to perform dropkicks.
huấn luyện viên đã dạy đội cách thực hiện các cú dropkick.
he landed a dropkick that surprised everyone in the audience.
anh tung ra một cú dropkick khiến mọi người trong khán giả bất ngờ.
she trained hard to improve her dropkick technique.
cô luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật dropkick của mình.
power dropkicks
phá sức dropkick
flying dropkicks
dropkick bay
double dropkicks
dropkick đôi
dropkicks galore
dropkick vô vàn
dropkicks unite
dropkick đoàn kết
dropkicks rule
dropkick thống trị
swift dropkicks
dropkick nhanh chóng
dropkicks forever
dropkick mãi mãi
epic dropkicks
dropkick hoành tráng
dropkicks attack
dropkick tấn công
the wrestler dropkicks his opponent to gain an advantage.
người đô vật tung cú dropkick vào đối thủ để giành lợi thế.
she dropkicks the soccer ball into the goal.
cô đá bóng vào khung thành bằng cú dropkick.
in the game, the character can perform dropkicks.
trong trò chơi, nhân vật có thể thực hiện các cú dropkick.
the martial artist practiced his dropkicks every day.
nghệ sĩ võ thuật luyện tập các cú dropkick của mình mỗi ngày.
he was known for his powerful dropkicks in the ring.
anh nổi tiếng với những cú dropkick mạnh mẽ của mình trên sàn đấu.
dropkicks are a popular move in professional wrestling.
dropkick là một động tác phổ biến trong đấu vật chuyên nghiệp.
she executed a perfect dropkick during the match.
cô đã thực hiện một cú dropkick hoàn hảo trong trận đấu.
the coach taught the team how to perform dropkicks.
huấn luyện viên đã dạy đội cách thực hiện các cú dropkick.
he landed a dropkick that surprised everyone in the audience.
anh tung ra một cú dropkick khiến mọi người trong khán giả bất ngờ.
she trained hard to improve her dropkick technique.
cô luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật dropkick của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay