drouths occur
xảy ra hạn hán
drouths impact crops
hạn hán ảnh hưởng đến cây trồng
drouths cause famine
hạn hán gây ra nạn đói
drouths and droughts
hạn hán và hạn hán
drouths threaten livestock
hạn hán đe dọa chăn nuôi
drouths in summer
hạn hán vào mùa hè
drouths affect farmers
hạn hán ảnh hưởng đến nông dân
drouths require relief
hạn hán đòi hỏi sự cứu trợ
mitigate drouths effects
giảm thiểu tác động của hạn hán
the farmer worried about the drouths affecting his crops.
Người nông dân lo lắng về tình trạng hạn hán ảnh hưởng đến mùa màng của mình.
prolonged drouths can lead to severe water shortages.
Hạn hán kéo dài có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
many regions face drouths during the summer months.
Nhiều khu vực phải đối mặt với hạn hán trong những tháng mùa hè.
drouths have a significant impact on local ecosystems.
Hạn hán có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
the government implemented measures to combat drouths.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chống hạn hán.
farmers are adapting their practices to cope with drouths.
Người nông dân đang điều chỉnh các phương pháp của họ để đối phó với hạn hán.
research is being conducted to understand the causes of drouths.
Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra hạn hán.
drouths can cause significant economic losses for agriculture.
Hạn hán có thể gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành nông nghiệp.
in some areas, drouths are becoming more frequent and severe.
Ở một số khu vực, hạn hán đang ngày càng trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn.
efforts to conserve water are crucial during drouths.
Những nỗ lực tiết kiệm nước là rất quan trọng trong thời kỳ hạn hán.
drouths occur
xảy ra hạn hán
drouths impact crops
hạn hán ảnh hưởng đến cây trồng
drouths cause famine
hạn hán gây ra nạn đói
drouths and droughts
hạn hán và hạn hán
drouths threaten livestock
hạn hán đe dọa chăn nuôi
drouths in summer
hạn hán vào mùa hè
drouths affect farmers
hạn hán ảnh hưởng đến nông dân
drouths require relief
hạn hán đòi hỏi sự cứu trợ
mitigate drouths effects
giảm thiểu tác động của hạn hán
the farmer worried about the drouths affecting his crops.
Người nông dân lo lắng về tình trạng hạn hán ảnh hưởng đến mùa màng của mình.
prolonged drouths can lead to severe water shortages.
Hạn hán kéo dài có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
many regions face drouths during the summer months.
Nhiều khu vực phải đối mặt với hạn hán trong những tháng mùa hè.
drouths have a significant impact on local ecosystems.
Hạn hán có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
the government implemented measures to combat drouths.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chống hạn hán.
farmers are adapting their practices to cope with drouths.
Người nông dân đang điều chỉnh các phương pháp của họ để đối phó với hạn hán.
research is being conducted to understand the causes of drouths.
Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra hạn hán.
drouths can cause significant economic losses for agriculture.
Hạn hán có thể gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành nông nghiệp.
in some areas, drouths are becoming more frequent and severe.
Ở một số khu vực, hạn hán đang ngày càng trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn.
efforts to conserve water are crucial during drouths.
Những nỗ lực tiết kiệm nước là rất quan trọng trong thời kỳ hạn hán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay