drumfire

[Mỹ]/ˈdrʌmˌfaɪə/
[Anh]/ˈdrʌmˌfaɪər/

Dịch

n. Lửa đạn liên tục và dữ dội
Các dạng của từ
số nhiềudrumfires

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy drumfire

Việt Nam dịch thuật

continuous drumfire

Việt Nam dịch thuật

drumfire barrage

Việt Nam dịch thuật

under drumfire

Việt Nam dịch thuật

drumfire intensity

Việt Nam dịch thuật

unceasing drumfire

Việt Nam dịch thuật

drumfire sound

Việt Nam dịch thuật

drumfire attack

Việt Nam dịch thuật

relentless drumfire

Việt Nam dịch thuật

constant drumfire

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the heavy drumfire of artillery shook the entire valley throughout the night.

Đạn pháo dữ dội rung chuyển toàn bộ thung lũng suốt đêm.

we could hear the constant drumfire approaching from the eastern front.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng pháo nổ liên tục đang đến từ mặt trận phía đông.

the rhythmic drumfire created an unsettling rhythm that kept everyone awake.

Âm thanh pháo nổ nhịp nhàng tạo ra một điệu bộ bất an khiến mọi người không thể ngủ.

soldiers endured the relentless drumfire for three consecutive days.

Binh sĩ chịu đựng đạn pháo không ngừng trong ba ngày liên tiếp.

the distant drumfire reminded us that the battle was still far from over.

Âm thanh pháo nổ từ xa nhắc nhở chúng tôi rằng trận chiến vẫn còn rất xa mới kết thúc.

thunder and drumfire merged into one terrifying symphony of destruction.

Sấm sét và tiếng pháo nổ hòa quyện thành một bản giao hưởng kinh hoàng của sự hủy diệt.

the deafening drumfire made communication between troops nearly impossible.

Âm thanh pháo nổ chói tai khiến việc liên lạc giữa các đơn vị gần như không thể thực hiện.

an intense drumfire began at dawn, signaling the start of the major offensive.

Một đợt pháo nổ dữ dội bắt đầu vào lúc bình minh, báo hiệu sự bắt đầu của cuộc tấn công lớn.

the pounding drumfire rattled windows several miles away from the battlefield.

Âm thanh pháo nổ dữ dội rung động các cửa sổ ở vài dặm xa khỏi chiến trường.

rolling drumfire echoed across the hills as the bombardment continued.

Âm thanh pháo nổ vang vọng khắp các ngọn đồi khi cuộc pháo kích tiếp tục.

the unceasing drumfire tested the courage and endurance of every soldier.

Đạn pháo không ngừng thử thách lòng dũng cảm và sự kiên cường của mỗi binh sĩ.

a barrage of drumfire greeted the advancing troops at dawn.

Một đợt pháo kích dữ dội chào đón các đơn vị đang tiến quân vào lúc bình minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay