| số nhiều | drumkits |
playing drumkit
chơi trống
drumkit setup
cài đặt trống
drumkit stand
giá trống
drumkit heads
mặt trống
drumkit pedals
đạp trống
tune drumkit
điều chỉnh trống
drumkit case
hộp trống
drumkit throne
ghế trống
drumkit hardware
phần cứng trống
buy drumkit
mua trống
playing drumkit
chơi trống
drumkit setup
cài đặt trống
drumkit stand
giá trống
drumkit heads
mặt trống
drumkit pedals
đạp trống
tune drumkit
điều chỉnh trống
drumkit case
hộp trống
drumkit throne
ghế trống
drumkit hardware
phần cứng trống
buy drumkit
mua trống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay