dsl

[US]/ˌdiː es ˈel/
[UK]/ˌdiː es ˈel/
Frequency: Very High

Translation

abbr. một công nghệ để truyền dữ liệu số qua các đường dây điện thoại, cung cấp truy cập internet tốc độ cao; một ngôn ngữ lập trình được sử dụng để mô phỏng các hệ thống và mạch điện tử số; một ngôn ngữ được sử dụng để chỉ định các luồng và tương tác hội thoại trong các hệ thống hội thoại; một nhãn hoặc định danh được sử dụng để đánh dấu và tổ chức các tập dữ liệu trong các hệ thống tính toán

Phrases & Collocations

dsl connection

kết nối dsl

dsl service

dịch vụ dsl

dsl line

đường dây dsl

dsl modem

modem dsl

dsl provider

nhà cung cấp dsl

dsl speeds

tốc độ dsl

dsl network

mạng dsl

dsl bandwidth

băng thông dsl

dsl upgrade

nâng cấp dsl

dsl installation

lắp đặt dsl

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now