dubbin

[Mỹ]/ˈdʌbɪn/
[Anh]/ˈdʌbɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dầu chống thấm cho da; một loại dầu bảo vệ da
Word Forms
số nhiềudubbins

Cụm từ & Cách kết hợp

dubbin application

phương pháp sử dụng dầu chống thấm

dubbin treatment

xử lý bằng dầu chống thấm

dubbin wax

sáp dầu chống thấm

dubbin leather

da thuộc sử dụng dầu chống thấm

dubbin boots

giày đi mưa/giày da chống thấm

dubbin care

bảo dưỡng dầu chống thấm

dubbin usage

cách sử dụng dầu chống thấm

dubbin formula

công thức dầu chống thấm

dubbin preservation

bảo quản dầu chống thấm

Câu ví dụ

he applied dubbin to his leather boots for protection.

anh ta đã thoa dubbin lên đôi ủng da của mình để bảo vệ.

dubbin can help extend the life of your leather goods.

dubbin có thể giúp kéo dài tuổi thọ của đồ da của bạn.

before hiking, it's wise to use dubbin on your shoes.

trước khi đi bộ đường dài, việc sử dụng dubbin cho giày của bạn là một ý tưởng hay.

he learned how to apply dubbin effectively.

anh ta đã học cách sử dụng dubbin một cách hiệu quả.

using dubbin can keep your leather soft and supple.

sử dụng dubbin có thể giúp da của bạn mềm mại và dẻo dai.

she always carries dubbin when going camping.

cô ấy luôn mang theo dubbin khi đi cắm trại.

dubbin is essential for maintaining outdoor gear.

dubbin là điều cần thiết để bảo trì thiết bị ngoài trời.

he forgot to put dubbin on his saddle before the ride.

anh ta quên không thoa dubbin lên yên ngựa của mình trước khi đi.

dubbin can restore the shine to old leather.

dubbin có thể khôi phục lại độ bóng cho đồ da cũ.

after applying dubbin, the leather looked brand new.

sau khi thoa dubbin, đồ da trông như mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay