dubbins

[Mỹ]/ˈdʌbɪnz/
[Anh]/ˈdʌbɪnz/

Dịch

n.dầu chống thấm; dầu bảo quản da

Cụm từ & Cách kết hợp

dubbins are great

dubbins thật tuyệt

love my dubbins

thích những chiếc dubbins của tôi

buy more dubbins

mua thêm dubbins

dubbins for sale

dubbins đang được bán

new dubbins arrived

dubbins mới đã đến

custom dubbins available

dubbins tùy chỉnh có sẵn

collecting dubbins now

đang thu thập dubbins ngay bây giờ

dubbins are fun

dubbins rất thú vị

show me dubbins

cho tôi xem dubbins

dubbins in stock

dubbins có trong kho

Câu ví dụ

he wore his new dubbins to the dance.

anh ấy đã mặc đôi dubbins mới của mình khiêu vũ.

she bought a pair of dubbins for her performance.

cô ấy đã mua một đôi dubbins để biểu diễn.

his dubbins were made of soft leather.

đôi dubbins của anh ấy được làm từ da mềm.

they danced gracefully in their dubbins.

họ khiêu vũ duyên dáng trong đôi dubbins của mình.

after practice, she polished her dubbins.

sau khi tập luyện, cô ấy đã đánh bóng đôi dubbins của mình.

he prefers dubbins with good ankle support.

anh ấy thích dubbins có hỗ trợ cổ chân tốt.

her dubbins made a soft sound on the floor.

đôi dubbins của cô ấy tạo ra âm thanh nhẹ nhàng trên sàn.

she chose bright red dubbins for the show.

cô ấy đã chọn đôi dubbins màu đỏ tươi cho buổi biểu diễn.

he always checks his dubbins before a performance.

anh ấy luôn kiểm tra dubbins của mình trước khi biểu diễn.

the instructor recommended a specific brand of dubbins.

giảng viên đã giới thiệu một thương hiệu dubbins cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay