| số nhiều | dubieties |
express dubiety
diễn tả sự nghi ngờ
raise dubiety
nảy sinh sự nghi ngờ
show dubiety
thể hiện sự nghi ngờ
dubiety exists
sự nghi ngờ tồn tại
dubiety arises
sự nghi ngờ nảy sinh
acknowledge dubiety
thừa nhận sự nghi ngờ
overcome dubiety
vượt qua sự nghi ngờ
address dubiety
giải quyết sự nghi ngờ
combat dubiety
chống lại sự nghi ngờ
embrace dubiety
chấp nhận sự nghi ngờ
his dubiety about the project led to delays.
Sự lưỡng lự về dự án của anh ấy đã dẫn đến sự chậm trễ.
there was a sense of dubiety in her voice.
Có một cảm giác lưỡng lự trong giọng nói của cô ấy.
despite his dubiety, he decided to proceed.
Bất chấp sự lưỡng lự của mình, anh ấy quyết định tiếp tục.
the dubiety surrounding the decision caused unrest.
Sự lưỡng lự xung quanh quyết định đã gây ra sự bất ổn.
her dubiety about the outcome was evident.
Sự lưỡng lự của cô ấy về kết quả là rõ ràng.
he expressed dubiety regarding the new policy.
Anh ấy bày tỏ sự lưỡng lự về chính sách mới.
there was dubiety among the team members.
Có sự lưỡng lự giữa các thành viên trong nhóm.
the scientist's dubiety was based on previous results.
Sự lưỡng lự của nhà khoa học dựa trên kết quả trước đây.
her dubiety about the facts made the discussion lively.
Sự lưỡng lự của cô ấy về các sự kiện đã làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
he faced dubiety from his peers regarding his theory.
Anh ấy phải đối mặt với sự lưỡng lự từ đồng nghiệp về lý thuyết của mình.
express dubiety
diễn tả sự nghi ngờ
raise dubiety
nảy sinh sự nghi ngờ
show dubiety
thể hiện sự nghi ngờ
dubiety exists
sự nghi ngờ tồn tại
dubiety arises
sự nghi ngờ nảy sinh
acknowledge dubiety
thừa nhận sự nghi ngờ
overcome dubiety
vượt qua sự nghi ngờ
address dubiety
giải quyết sự nghi ngờ
combat dubiety
chống lại sự nghi ngờ
embrace dubiety
chấp nhận sự nghi ngờ
his dubiety about the project led to delays.
Sự lưỡng lự về dự án của anh ấy đã dẫn đến sự chậm trễ.
there was a sense of dubiety in her voice.
Có một cảm giác lưỡng lự trong giọng nói của cô ấy.
despite his dubiety, he decided to proceed.
Bất chấp sự lưỡng lự của mình, anh ấy quyết định tiếp tục.
the dubiety surrounding the decision caused unrest.
Sự lưỡng lự xung quanh quyết định đã gây ra sự bất ổn.
her dubiety about the outcome was evident.
Sự lưỡng lự của cô ấy về kết quả là rõ ràng.
he expressed dubiety regarding the new policy.
Anh ấy bày tỏ sự lưỡng lự về chính sách mới.
there was dubiety among the team members.
Có sự lưỡng lự giữa các thành viên trong nhóm.
the scientist's dubiety was based on previous results.
Sự lưỡng lự của nhà khoa học dựa trên kết quả trước đây.
her dubiety about the facts made the discussion lively.
Sự lưỡng lự của cô ấy về các sự kiện đã làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi.
he faced dubiety from his peers regarding his theory.
Anh ấy phải đối mặt với sự lưỡng lự từ đồng nghiệp về lý thuyết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay