| số nhiều | dubniums |
dubnium discovery
phát hiện dubnium
dubnium isotope
đồng vị dubnium
dubnium research
nghiên cứu dubnium
dubnium properties
tính chất của dubnium
dubnium production
sản xuất dubnium
dubnium atom
nguyên tử dubnium
dubnium compound
hợp chất dubnium
dubnium synthesis
tổng hợp dubnium
dubnium applications
ứng dụng của dubnium
dubnium experiments
thí nghiệm dubnium
dubnium is a synthetic element discovered in the 1970s.
dubni là một nguyên tố tổng hợp được phát hiện vào những năm 1970.
scientists have studied the properties of dubnium extensively.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của dubni một cách rộng rãi.
dubnium has no stable isotopes.
dubni không có bất kỳ đồng vị ổn định nào.
the atomic number of dubnium is 105.
số nguyên tử của dubni là 105.
dubnium was named after dubna, russia.
dubni được đặt tên theo dubna, nga.
researchers are interested in the potential applications of dubnium.
các nhà nghiên cứu quan tâm đến các ứng dụng tiềm năng của dubni.
dubnium is part of the actinide series in the periodic table.
dubni là một phần của chuỗi actinide trong bảng tuần hoàn.
due to its instability, dubnium is not found in nature.
do tính không ổn định của nó, dubni không được tìm thấy trong tự nhiên.
dubnium isotopes are used in scientific research.
các đồng vị của dubni được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
understanding dubnium can help advance nuclear chemistry.
hiểu về dubni có thể giúp thúc đẩy hóa học hạt nhân.
dubnium discovery
phát hiện dubnium
dubnium isotope
đồng vị dubnium
dubnium research
nghiên cứu dubnium
dubnium properties
tính chất của dubnium
dubnium production
sản xuất dubnium
dubnium atom
nguyên tử dubnium
dubnium compound
hợp chất dubnium
dubnium synthesis
tổng hợp dubnium
dubnium applications
ứng dụng của dubnium
dubnium experiments
thí nghiệm dubnium
dubnium is a synthetic element discovered in the 1970s.
dubni là một nguyên tố tổng hợp được phát hiện vào những năm 1970.
scientists have studied the properties of dubnium extensively.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của dubni một cách rộng rãi.
dubnium has no stable isotopes.
dubni không có bất kỳ đồng vị ổn định nào.
the atomic number of dubnium is 105.
số nguyên tử của dubni là 105.
dubnium was named after dubna, russia.
dubni được đặt tên theo dubna, nga.
researchers are interested in the potential applications of dubnium.
các nhà nghiên cứu quan tâm đến các ứng dụng tiềm năng của dubni.
dubnium is part of the actinide series in the periodic table.
dubni là một phần của chuỗi actinide trong bảng tuần hoàn.
due to its instability, dubnium is not found in nature.
do tính không ổn định của nó, dubni không được tìm thấy trong tự nhiên.
dubnium isotopes are used in scientific research.
các đồng vị của dubni được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
understanding dubnium can help advance nuclear chemistry.
hiểu về dubni có thể giúp thúc đẩy hóa học hạt nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay