duc

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công tước;
v. trao (tước hiệu, danh dự, v.v.)
Word Forms
số nhiềuducs

Cụm từ & Cách kết hợp

ducal palace

cung điện công tước

ducal title

tước vị công tước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay