dulcimer

[Mỹ]/'dʌlsɪmə/
[Anh]/'dʌlsɪmɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đàn dulcimer
Word Forms
số nhiềudulcimers

Câu ví dụ

The larger zither family includes such instruments as the Aeolian harp, autoharp, cimbalom, dulcimer, koto, and even the clavichord, harpsichord, and piano.

Gia đình zither lớn hơn bao gồm các nhạc cụ như đàn harpa Aeolian, đàn autoharp, đàn cimbalom, đàn dulcimer, đàn koto và thậm chí cả đàn clavichord, đàn harpsichord và đàn piano.

learn to play the dulcimer

học cách chơi đàn dulcimer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay