dullgray

[Mỹ]/dʌl ɡreɪ/
[Anh]/dʌl ɡreɪ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dullgray sky

dullgray morning

dullgray winter

dullgrayer tone

dullgray wall

dullgray hues

dullgray palette

looks dullgray

dullgray world

turning dullgray

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay