duluth

[Mỹ]/dʒəˈluːθ/
[Anh]/dʊˈluːθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở đông bắc Minnesota, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềuduluths

Cụm từ & Cách kết hợp

duluth harbor

bến cảng Duluth

duluth trading

thương mại Duluth

duluth news

tin tức Duluth

duluth superior

Duluth Superior

duluth pack

Duluth đóng gói

duluth school

trường học Duluth

duluth festival

lễ hội Duluth

duluth area

khu vực Duluth

duluth attractions

các điểm thu hút của Duluth

duluth events

sự kiện Duluth

Câu ví dụ

duluth is known for its beautiful lakefront.

Duluth nổi tiếng với bến bờ hồ tuyệt đẹp của nó.

many tourists visit duluth every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Duluth mỗi mùa hè.

duluth has a rich maritime history.

Duluth có lịch sử hàng hải phong phú.

in duluth, you can enjoy various outdoor activities.

Ở Duluth, bạn có thể tận hưởng nhiều hoạt động ngoài trời.

the festivals in duluth attract thousands of people.

Các lễ hội ở Duluth thu hút hàng ngàn người.

duluth's economy is supported by tourism and shipping.

Nền kinh tế của Duluth được hỗ trợ bởi du lịch và vận tải đường biển.

there are many parks to explore in duluth.

Có rất nhiều công viên để khám phá ở Duluth.

duluth offers stunning views of lake superior.

Duluth mang đến những tầm nhìn ngoạn mục về hồ Superior.

the local cuisine in duluth is quite diverse.

Ẩm thực địa phương ở Duluth khá đa dạng.

duluth is a great place for winter sports.

Duluth là một nơi tuyệt vời để chơi các môn thể thao mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay