the actors performed elaborate dumbshows to convey the silent drama.
Người diễn viên đã trình diễn những màn biểu diễn câm tinh xảo để truyền đạt kịch câm.
medieval theater often featured dumbshows as elaborate introductions.
Thế kỷ trung cổ thường có những màn biểu diễn câm được sử dụng như lời giới thiệu tinh xảo.
the dumbshows communicated complex emotions through gesture alone.
Các màn biểu diễn câm truyền đạt những cảm xúc phức tạp chỉ bằng cử chỉ.
renaissance productions sometimes included symbolic dumbshows before dialogue began.
Các sản phẩm thời Phục hưng đôi khi bao gồm những màn biểu diễn câm mang tính biểu tượng trước khi bắt đầu đối thoại.
the silent dumbshows captivated the audience with their expressive movements.
Các màn biểu diễn câm im lặng đã thu hút khán giả bằng những cử chỉ diễn đạt rõ ràng.
historical records describe elaborate dumbshows in royal entertainments.
Các hồ sơ lịch sử mô tả những màn biểu diễn câm tinh xảo trong các buổi giải trí hoàng gia.
the playwright used dumbshows to establish the play's emotional tone.
Tác giả kịch bản đã sử dụng các màn biểu diễn câm để xác lập tông cảm xúc của vở kịch.
choreographers studied ancient dumbshows for inspiration.
Các đạo diễn múa đã nghiên cứu các màn biểu diễn câm cổ đại để lấy cảm hứng.
the dumbshows employed exaggerated gestures to ensure clarity.
Các màn biểu diễn câm sử dụng những cử chỉ phóng đại để đảm bảo tính rõ ràng.
audiences in the sixteenth century were familiar with theatrical dumbshows.
Các khán giả thế kỷ 16 quen thuộc với các màn biểu diễn câm sân khấu.
silent dumbshows served as effective dramatic devices in early modern theater.
Các màn biểu diễn câm im lặng đã đóng vai trò như các thiết bị kịch hiệu quả trong sân khấu hiện đại đầu tiên.
the director incorporated traditional dumbshows into the modern production.
Đạo diễn đã đưa các màn biểu diễn câm truyền thống vào sản phẩm hiện đại.
the actors performed elaborate dumbshows to convey the silent drama.
Người diễn viên đã trình diễn những màn biểu diễn câm tinh xảo để truyền đạt kịch câm.
medieval theater often featured dumbshows as elaborate introductions.
Thế kỷ trung cổ thường có những màn biểu diễn câm được sử dụng như lời giới thiệu tinh xảo.
the dumbshows communicated complex emotions through gesture alone.
Các màn biểu diễn câm truyền đạt những cảm xúc phức tạp chỉ bằng cử chỉ.
renaissance productions sometimes included symbolic dumbshows before dialogue began.
Các sản phẩm thời Phục hưng đôi khi bao gồm những màn biểu diễn câm mang tính biểu tượng trước khi bắt đầu đối thoại.
the silent dumbshows captivated the audience with their expressive movements.
Các màn biểu diễn câm im lặng đã thu hút khán giả bằng những cử chỉ diễn đạt rõ ràng.
historical records describe elaborate dumbshows in royal entertainments.
Các hồ sơ lịch sử mô tả những màn biểu diễn câm tinh xảo trong các buổi giải trí hoàng gia.
the playwright used dumbshows to establish the play's emotional tone.
Tác giả kịch bản đã sử dụng các màn biểu diễn câm để xác lập tông cảm xúc của vở kịch.
choreographers studied ancient dumbshows for inspiration.
Các đạo diễn múa đã nghiên cứu các màn biểu diễn câm cổ đại để lấy cảm hứng.
the dumbshows employed exaggerated gestures to ensure clarity.
Các màn biểu diễn câm sử dụng những cử chỉ phóng đại để đảm bảo tính rõ ràng.
audiences in the sixteenth century were familiar with theatrical dumbshows.
Các khán giả thế kỷ 16 quen thuộc với các màn biểu diễn câm sân khấu.
silent dumbshows served as effective dramatic devices in early modern theater.
Các màn biểu diễn câm im lặng đã đóng vai trò như các thiết bị kịch hiệu quả trong sân khấu hiện đại đầu tiên.
the director incorporated traditional dumbshows into the modern production.
Đạo diễn đã đưa các màn biểu diễn câm truyền thống vào sản phẩm hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay