dunking donuts
nhúng bánh donut
dunking cookies
nhúng bánh quy
dunking bread
nhúng bánh mì
dunking balls
nhúng bóng
dunking sauce
nhúng sốt
dunking chips
nhúng khoai tây chiên
dunking fruit
nhúng trái cây
dunking marshmallows
nhúng bánh quy marshmallow
dunking snacks
nhúng đồ ăn nhẹ
dunking ice cream
nhúng kem
he loves dunking the basketball during games.
anh ấy thích ném bóng rổ khi chơi.
dunking cookies in milk is a classic treat.
nhúng bánh quy vào sữa là một món ăn vặt cổ điển.
the player was known for his incredible dunking skills.
người chơi nổi tiếng với kỹ năng ném bóng tuyệt vời của anh ấy.
she enjoys dunking her fries in ketchup.
cô ấy thích nhúng khoai tây chiên của mình vào tương cà chua.
dunking is a popular move in basketball.
ném bóng là một động tác phổ biến trong bóng rổ.
he practiced dunking to improve his game.
anh ấy đã luyện tập ném bóng để cải thiện trận đấu của mình.
they had a dunking contest at the park.
họ đã có một cuộc thi ném bóng tại công viên.
dunking bread in soup adds flavor.
nhúng bánh mì vào súp thêm hương vị.
her favorite dessert involves dunking strawberries in chocolate.
món tráng miệng yêu thích của cô ấy liên quan đến việc nhúng dâu tây vào sô cô la.
he was excited about the dunking demonstration at the event.
anh ấy rất hào hứng với buổi biểu diễn ném bóng tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay