duramen

[Mỹ]/djuːˈreɪmən/
[Anh]/dʊˈreɪmən/

Dịch

n. lõi trung tâm của thân cây; gỗ cứng bên trong của một cái cây
Các dạng của từ
số nhiềuduramens

Cụm từ & Cách kết hợp

duramen wood

gỗ duramen

duramen structure

cấu trúc duramen

duramen function

chức năng duramen

duramen properties

tính chất của duramen

duramen layer

lớp duramen

duramen formation

sự hình thành duramen

duramen growth

sự phát triển của duramen

duramen analysis

phân tích duramen

duramen species

loài duramen

duramen characteristics

đặc điểm của duramen

Câu ví dụ

the duramen of the tree provides strength and stability.

Gỗ dầu của cây cung cấp sức mạnh và sự ổn định.

duramen is often used in high-quality furniture.

Gỗ dầu thường được sử dụng trong đồ nội thất chất lượng cao.

understanding duramen can help in selecting wood for construction.

Hiểu về gỗ dầu có thể giúp trong việc lựa chọn gỗ để xây dựng.

the color of the duramen can vary significantly between species.

Màu sắc của gỗ dầu có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

duramen is more resistant to decay than sapwood.

Gỗ dầu có khả năng chống lại sự phân hủy tốt hơn so với gỗ mềm.

carpenters often prefer duramen for its durability.

Thợ mộc thường thích gỗ dầu vì độ bền của nó.

harvesting duramen requires careful planning and technique.

Thu hoạch gỗ dầu đòi hỏi sự lập kế hoạch và kỹ thuật cẩn thận.

in many trees, the duramen is the oldest part of the wood.

Ở nhiều cây, gỗ dầu là phần gỗ lâu đời nhất.

the density of the duramen affects the wood's weight.

Độ đặc của gỗ dầu ảnh hưởng đến trọng lượng của gỗ.

duramen can be identified by its darker color compared to sapwood.

Gỗ dầu có thể được nhận biết bằng màu sắc tối hơn so với gỗ mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay