durmast

[Mỹ]/dʒʊəːməst/
[Anh]/dʊrˌmæst/

Dịch

n. một loại cây sồi không có quả sồi, bản địa châu Âu
Các dạng của từ
số nhiềudurmasts

Cụm từ & Cách kết hợp

durmast oak

sồi durmast

durmast timber

gỗ sồi durmast

durmast forest

rừng sồi durmast

durmast growth

sự phát triển của sồi durmast

durmast species

loài sồi durmast

durmast bark

vỏ cây sồi durmast

durmast leaves

lá sồi durmast

durmast habitat

môi trường sống của sồi durmast

durmast acorns

quả sồi durmast

durmast crown

vương miện sồi durmast

Câu ví dụ

the durmast oak is known for its strength and durability.

cây sồi gai được biết đến vì độ bền và độ bền của nó.

many furniture makers prefer durmast wood for its quality.

nhiều nhà sản xuất đồ nội thất thích gỗ sồi gai vì chất lượng của nó.

durmast trees can grow to impressive heights.

cây sồi gai có thể phát triển đến độ cao ấn tượng.

in the forest, the durmast oak stands out among other trees.

trong rừng, cây sồi gai nổi bật so với các cây khác.

durmast is often used in construction for its robustness.

gỗ sồi gai thường được sử dụng trong xây dựng vì độ chắc chắn của nó.

the leaves of the durmast oak are a vibrant green.

lá của cây sồi gai có màu xanh tươi sáng.

wildlife often finds shelter in durmast trees.

động vật hoang dã thường tìm thấy nơi trú ẩn trong cây sồi gai.

durmast wood is resistant to decay, making it ideal for outdoor use.

gỗ sồi gai có khả năng chống lại sự phân hủy, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng ngoài trời.

the acorns of the durmast oak are a food source for many animals.

quả hạch của cây sồi gai là nguồn thức ăn cho nhiều động vật.

durmast forests support a diverse ecosystem.

các khu rừng sồi gai hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay