duro material
vật liệu duro
duro surface
bề mặt duro
duro finish
hoàn thiện duro
duro quality
chất lượng duro
duro strength
độ bền duro
duro layer
lớp duro
duro edge
cạnh duro
duro bond
kết dính duro
duro texture
bề mặt vân duro
duro design
thiết kế duro
he is very duro when it comes to negotiations.
anh ấy rất cứng rắn khi nói đến đàm phán.
this material is known for being duro and durable.
vật liệu này nổi tiếng là cứng rắn và bền.
she has a duro attitude towards challenges.
cô ấy có thái độ cứng rắn đối với những thử thách.
the wall is made of duro concrete.
bức tường được làm bằng bê tông cứng rắn.
they need a duro plan to succeed.
họ cần một kế hoạch cứng rắn để thành công.
his duro approach to life inspires many.
cách tiếp cận cuộc sống cứng rắn của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
it was a duro decision to leave the job.
đây là một quyết định khó khăn để rời khỏi công việc.
the competition is duro, but we can win.
cuộc cạnh tranh rất khốc liệt, nhưng chúng ta có thể chiến thắng.
she gave a duro response to the criticism.
cô ấy đã đưa ra một phản hồi cứng rắn đối với những lời chỉ trích.
his duro personality makes him a great leader.
tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
duro material
vật liệu duro
duro surface
bề mặt duro
duro finish
hoàn thiện duro
duro quality
chất lượng duro
duro strength
độ bền duro
duro layer
lớp duro
duro edge
cạnh duro
duro bond
kết dính duro
duro texture
bề mặt vân duro
duro design
thiết kế duro
he is very duro when it comes to negotiations.
anh ấy rất cứng rắn khi nói đến đàm phán.
this material is known for being duro and durable.
vật liệu này nổi tiếng là cứng rắn và bền.
she has a duro attitude towards challenges.
cô ấy có thái độ cứng rắn đối với những thử thách.
the wall is made of duro concrete.
bức tường được làm bằng bê tông cứng rắn.
they need a duro plan to succeed.
họ cần một kế hoạch cứng rắn để thành công.
his duro approach to life inspires many.
cách tiếp cận cuộc sống cứng rắn của anh ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
it was a duro decision to leave the job.
đây là một quyết định khó khăn để rời khỏi công việc.
the competition is duro, but we can win.
cuộc cạnh tranh rất khốc liệt, nhưng chúng ta có thể chiến thắng.
she gave a duro response to the criticism.
cô ấy đã đưa ra một phản hồi cứng rắn đối với những lời chỉ trích.
his duro personality makes him a great leader.
tính cách cứng rắn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay