durra

[Mỹ]/ˈdʌrə/
[Anh]/ˈdʌrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ngũ cốc, cụ thể là kê; một giống kê được sử dụng trong y học
Các dạng của từ
số nhiềudurras

Cụm từ & Cách kết hợp

durra grain

ngũ cốc dùt ra

durra crop

mùa vụ dùt ra

durra flour

bột dùt ra

durra seeds

hạt dùt ra

durra meal

bữa ăn dùt ra

durra harvest

mùa thu hoạch dùt ra

durra farming

nuôi trồng dùt ra

durra production

sản xuất dùt ra

durra variety

giống dùt ra

durra market

chợ dùt ra

Câu ví dụ

durra is a staple food in many regions.

lúa mạch là lương thực chủ yếu ở nhiều vùng.

farmers often grow durra as a drought-resistant crop.

nhà nông thường trồng lúa mạch như một loại cây trồng chịu hạn.

durra can be processed into flour for baking.

lúa mạch có thể được chế biến thành bột để nướng bánh.

many traditional dishes use durra as a main ingredient.

nhiều món ăn truyền thống sử dụng lúa mạch làm nguyên liệu chính.

durra is known for its high nutritional value.

lúa mạch nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng cao.

in some cultures, durra is used in ceremonial dishes.

ở một số nền văn hóa, lúa mạch được sử dụng trong các món ăn lễ nghi.

durra can be cooked in various ways, including boiling and roasting.

lúa mạch có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm luộc và nướng.

people often prefer durra over rice in certain regions.

mọi người thường thích lúa mạch hơn gạo ở một số vùng nhất định.

durra is often used to make porridge for breakfast.

lúa mạch thường được dùng để nấu cháo ăn sáng.

some livestock are fed durra to enhance their growth.

một số gia súc được cho ăn lúa mạch để tăng cường sự phát triển của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay