dustrags

[Mỹ]/ˈdʌstˌrægz/
[Anh]/ˈdʌstˌrægz/

Dịch

n. Số nhiều của dustrag; các mảnh vải dùng để lau bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

old dustrag

Vietnamese_translation

clean dustrag

Vietnamese_translation

dustrags and mop

Vietnamese_translation

washing dustrags

Vietnamese_translation

dustrag collection

Vietnamese_translation

change dustrags

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay