dweebs

[Mỹ]/dwiːb/
[Anh]/dwiːb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người vụng về xã hội hoặc kém cỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

dweeb alert

cảnh báo dweeb

dweeb squad

đội dweeb

total dweeb

dweeb toàn diện

dweeb central

trung tâm dweeb

big dweeb

dweeb to lớn

little dweeb

dweeb nhỏ bé

social dweeb

dweeb xã hội

class dweeb

dweeb hạng

dweeb moment

khoảnh khắc dweeb

dweeb style

phong cách dweeb

Câu ví dụ

he always feels like a dweeb at parties.

anh ấy luôn cảm thấy như một kẻ lập dị tại các bữa tiệc.

don't call him a dweeb; he's just shy.

đừng gọi anh ta là kẻ lập dị; anh ấy chỉ là nhút nhát.

being a dweeb can sometimes be a badge of honor.

đôi khi, việc trở thành một kẻ lập dị có thể là một dấu hiệu danh dự.

she thinks being a dweeb is cool.

cô ấy nghĩ rằng việc trở thành một kẻ lập dị là tuyệt vời.

he embraced his dweeb status and joined the chess club.

anh ấy chấp nhận tình trạng lập dị của mình và tham gia câu lạc bộ cờ vua.

they teased him for being a dweeb, but he didn't care.

họ chế nhạo anh ta vì là một kẻ lập dị, nhưng anh ta không quan tâm.

her friends love her even though she can be a bit of a dweeb.

bạn bè của cô ấy yêu quý cô ấy ngay cả khi cô ấy hơi lập dị.

he dresses like a dweeb, but he's really smart.

anh ấy ăn mặc như một kẻ lập dị, nhưng anh ấy thực sự rất thông minh.

sometimes, being a dweeb means being true to yourself.

đôi khi, việc trở thành một kẻ lập dị có nghĩa là sống thật với chính mình.

she was labeled a dweeb in high school but proved everyone wrong.

cô ấy bị gắn mác là một kẻ lập dị khi còn đi học, nhưng đã chứng minh mọi người sai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay