dyeable

[Mỹ]/ˈdaɪəbl/
[Anh]/ˈdaɪəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng nhuộm được

Cụm từ & Cách kết hợp

dyeable fabric

vải có thể nhuộm

dyeable material

vật liệu có thể nhuộm

dyeable hair

tóc có thể nhuộm

dyeable yarn

sợi có thể nhuộm

dyeable leather

da có thể nhuộm

dyeable textile

vải dệt có thể nhuộm

dyeable cotton

vải cotton có thể nhuộm

dyeable wool

len có thể nhuộm

dyeable thread

luoi có thể nhuộm

dyeable print

mẫu in có thể nhuộm

Câu ví dụ

the fabric is dyeable in various colors.

vải có thể được nhuộm màu trong nhiều màu sắc khác nhau.

these shoes are made from dyeable materials.

những đôi giày này được làm từ vật liệu có thể nhuộm màu.

she prefers dyeable yarn for her knitting projects.

cô ấy thích dùng len có thể nhuộm màu cho các dự án đan của mình.

we offer a wide range of dyeable fabrics.

chúng tôi cung cấp nhiều loại vải có thể nhuộm màu.

he experimented with different dyeable textiles.

anh ấy đã thử nghiệm với các loại vải có thể nhuộm màu khác nhau.

this shirt is dyeable, allowing for customization.

áo sơ mi này có thể nhuộm màu, cho phép tùy chỉnh.

she bought a dyeable dress for the party.

cô ấy đã mua một chiếc váy có thể nhuộm màu cho bữa tiệc.

the dyeable leather can be colored to match any style.

da có thể nhuộm màu có thể được tạo màu để phù hợp với bất kỳ phong cách nào.

dyeable items are popular among diy enthusiasts.

các sản phẩm có thể nhuộm màu được ưa chuộng trong số những người yêu thích tự làm.

she loves creating art with dyeable materials.

cô ấy thích sáng tạo nghệ thuật với các vật liệu có thể nhuộm màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay