digital dynamometer
động lực kế số
mechanical dynamometer
động lực kế cơ
dynamometer calibration
hiệu chuẩn động lực kế
dynamometer test
thử nghiệm động lực kế
dynamometer system
hệ thống động lực kế
portable dynamometer
động lực kế di động
hydraulic dynamometer
động lực kế thủy lực
electronic dynamometer
động lực kế điện tử
dynamometer reading
đọc số động lực kế
dynamometer output
đầu ra của động lực kế
the engineer used a dynamometer to measure the engine's power output.
kỹ sư đã sử dụng một máy đo lực để đo công suất đầu ra của động cơ.
we calibrated the dynamometer before conducting the tests.
chúng tôi đã hiệu chỉnh máy đo lực trước khi tiến hành các thử nghiệm.
the dynamometer provides accurate readings for torque and horsepower.
máy đo lực cung cấp các số đọc chính xác về mô-men xoắn và mã lực.
using a dynamometer can help improve vehicle performance.
việc sử dụng máy đo lực có thể giúp cải thiện hiệu suất của xe.
the technician explained how to operate the dynamometer safely.
kỹ thuật viên đã giải thích cách vận hành máy đo lực một cách an toàn.
in our lab, we often test motors with a dynamometer.
trong phòng thí nghiệm của chúng tôi, chúng tôi thường xuyên thử nghiệm động cơ với máy đo lực.
the results from the dynamometer were crucial for our research.
kết quả từ máy đo lực rất quan trọng đối với nghiên cứu của chúng tôi.
he recorded the dynamometer readings during the experiment.
anh ấy đã ghi lại các số đọc của máy đo lực trong quá trình thử nghiệm.
the dynamometer can be used in various automotive applications.
máy đo lực có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng ô tô khác nhau.
understanding how to read a dynamometer is essential for engineers.
hiểu cách đọc máy đo lực là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
digital dynamometer
động lực kế số
mechanical dynamometer
động lực kế cơ
dynamometer calibration
hiệu chuẩn động lực kế
dynamometer test
thử nghiệm động lực kế
dynamometer system
hệ thống động lực kế
portable dynamometer
động lực kế di động
hydraulic dynamometer
động lực kế thủy lực
electronic dynamometer
động lực kế điện tử
dynamometer reading
đọc số động lực kế
dynamometer output
đầu ra của động lực kế
the engineer used a dynamometer to measure the engine's power output.
kỹ sư đã sử dụng một máy đo lực để đo công suất đầu ra của động cơ.
we calibrated the dynamometer before conducting the tests.
chúng tôi đã hiệu chỉnh máy đo lực trước khi tiến hành các thử nghiệm.
the dynamometer provides accurate readings for torque and horsepower.
máy đo lực cung cấp các số đọc chính xác về mô-men xoắn và mã lực.
using a dynamometer can help improve vehicle performance.
việc sử dụng máy đo lực có thể giúp cải thiện hiệu suất của xe.
the technician explained how to operate the dynamometer safely.
kỹ thuật viên đã giải thích cách vận hành máy đo lực một cách an toàn.
in our lab, we often test motors with a dynamometer.
trong phòng thí nghiệm của chúng tôi, chúng tôi thường xuyên thử nghiệm động cơ với máy đo lực.
the results from the dynamometer were crucial for our research.
kết quả từ máy đo lực rất quan trọng đối với nghiên cứu của chúng tôi.
he recorded the dynamometer readings during the experiment.
anh ấy đã ghi lại các số đọc của máy đo lực trong quá trình thử nghiệm.
the dynamometer can be used in various automotive applications.
máy đo lực có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng ô tô khác nhau.
understanding how to read a dynamometer is essential for engineers.
hiểu cách đọc máy đo lực là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay