dynes

[Mỹ]/daɪn/
[Anh]/daɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị lực trong hệ centimet-gram-giây

Cụm từ & Cách kết hợp

one dyne

một dyne

dyne force

lực dyne

dyne unit

đơn vị dyne

dyne meter

dyne mét

dyne centimeter

dyne centimet

dyne per cm

dyne trên cm

dyne per square

dyne trên mét vuông

dyne balance

cân dyne

dyne measurement

đo đạc dyne

dyne scale

thang đo dyne

Câu ví dụ

the force of one dyne is very small.

lực của một dyne rất nhỏ.

in physics, a dyne is a unit of force.

trong vật lý, một dyne là một đơn vị lực.

we measured the force in dynes during the experiment.

chúng tôi đã đo lực theo dynes trong quá trình thí nghiệm.

one dyne is equal to 10 micronewtons.

một dyne tương đương với 10 micronewton.

the wind exerted a force of 50 dynes on the sail.

gió đã tác dụng một lực 50 dynes lên cánh buồm.

he calculated the impact force in dynes.

anh ấy đã tính toán lực tác động theo dynes.

understanding dynes is essential for this physics course.

hiểu về dynes là điều cần thiết cho khóa học vật lý này.

the dyne is part of the cgs system of units.

dyne là một phần của hệ đo lường cgs.

she converted the measurements from pounds to dynes.

cô ấy đã chuyển đổi các phép đo từ pound sang dynes.

the tension in the string was measured in dynes.

độ căng trong sợi dây được đo bằng dynes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay