dyns

[Mỹ]/dɪnz/
[Anh]/dɪnz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của "dyn"; một đơn vị lực bằng 10^{-5} newtons, được sử dụng trong hệ CGS; cơ học hoặc động lực học như một lĩnh vực nghiên cứu.

Câu ví dụ

the new dyns software transforms raw data into actionable insights for businesses worldwide.

Phần mềm Dyns mới chuyển đổi dữ liệu thô thành những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới.

scientists are studying how dyns influence climate patterns across different regions.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các dyns ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu ở các khu vực khác nhau.

the company developed innovative dyns that reduced operational costs by forty percent.

Công ty đã phát triển các dyns sáng tạo giúp giảm chi phí vận hành 40%.

multiple dyns work together seamlessly to automate complex manufacturing processes.

Nhiều dyns hoạt động cùng nhau một cách liền mạch để tự động hóa các quy trình sản xuất phức tạp.

engineers designed advanced dyns capable of handling extreme temperature variations.

Các kỹ sư đã thiết kế các dyns tiên tiến có khả năng xử lý sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.

research teams analyzed how dyns interact with existing infrastructure systems.

Các nhóm nghiên cứu đã phân tích cách các dyns tương tác với các hệ thống cơ sở hạ tầng hiện có.

successful implementation of dyns requires careful planning and substantial investment.

Việc triển khai thành công các dyns đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và đầu tư đáng kể.

the technology sector sees dyns as the future of sustainable energy management.

Ngành công nghệ nhìn thấy các dyns là tương lai của quản lý năng lượng bền vững.

various dyns have been deployed to monitor environmental changes in real time.

Nhiều dyns đã được triển khai để theo dõi các thay đổi môi trường theo thời gian thực.

new dyns demonstrate remarkable efficiency in processing large-scale datasets.

Các dyns mới thể hiện hiệu quả đáng kinh ngạc trong xử lý các tập dữ liệu quy mô lớn.

the integration of dyns into healthcare systems improves patient outcome predictions.

Việc tích hợp các dyns vào các hệ thống chăm sóc sức khỏe cải thiện dự đoán kết quả điều trị bệnh nhân.

collaborative research on dyns continues to yield breakthrough discoveries annually.

Nghiên cứu hợp tác về các dyns tiếp tục tạo ra những khám phá đột phá hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay