dysrhythmic heartbeat
nhịp tim không đều
dysrhythmic pattern
mẫu không đều
dysrhythmic movement
chuyển động không đều
dysrhythmic behavior
hành vi không đều
dysrhythmic response
phản ứng không đều
dysrhythmic activity
hoạt động không đều
dysrhythmic signals
tín hiệu không đều
dysrhythmic cycles
chu kỳ không đều
dysrhythmic sound
âm thanh không đều
dysrhythmic timing
thời điểm không đều
the patient's heart rate was found to be dysrhythmic.
Tốc độ tim của bệnh nhân được phát hiện là không đều.
she experienced dysrhythmic patterns in her sleep cycle.
Cô ấy có những kiểu giấc ngủ không đều.
his dysrhythmic movements were a result of the neurological condition.
Những cử động không đều của anh ấy là do tình trạng thần kinh.
the doctor explained the implications of having a dysrhythmic heartbeat.
Bác sĩ giải thích những tác động của việc có nhịp tim không đều.
dysrhythmic breathing can indicate underlying health issues.
Việc thở không đều có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
they monitored the dysrhythmic signals from the patient's brain.
Họ theo dõi các tín hiệu không đều từ não của bệnh nhân.
the athlete's training regimen caused some dysrhythmic responses in his body.
Chế độ tập luyện của vận động viên đã gây ra một số phản ứng không đều trong cơ thể anh ấy.
therapy helped reduce her dysrhythmic emotional responses.
Liệu pháp giúp giảm bớt những phản ứng cảm xúc không đều của cô ấy.
the band's performance was criticized for its dysrhythmic tempo.
Phong cách biểu diễn của ban nhạc bị chỉ trích vì nhịp độ không đều.
understanding dysrhythmic behavior can aid in treatment plans.
Hiểu rõ về hành vi không đều có thể hỗ trợ các kế hoạch điều trị.
dysrhythmic heartbeat
nhịp tim không đều
dysrhythmic pattern
mẫu không đều
dysrhythmic movement
chuyển động không đều
dysrhythmic behavior
hành vi không đều
dysrhythmic response
phản ứng không đều
dysrhythmic activity
hoạt động không đều
dysrhythmic signals
tín hiệu không đều
dysrhythmic cycles
chu kỳ không đều
dysrhythmic sound
âm thanh không đều
dysrhythmic timing
thời điểm không đều
the patient's heart rate was found to be dysrhythmic.
Tốc độ tim của bệnh nhân được phát hiện là không đều.
she experienced dysrhythmic patterns in her sleep cycle.
Cô ấy có những kiểu giấc ngủ không đều.
his dysrhythmic movements were a result of the neurological condition.
Những cử động không đều của anh ấy là do tình trạng thần kinh.
the doctor explained the implications of having a dysrhythmic heartbeat.
Bác sĩ giải thích những tác động của việc có nhịp tim không đều.
dysrhythmic breathing can indicate underlying health issues.
Việc thở không đều có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
they monitored the dysrhythmic signals from the patient's brain.
Họ theo dõi các tín hiệu không đều từ não của bệnh nhân.
the athlete's training regimen caused some dysrhythmic responses in his body.
Chế độ tập luyện của vận động viên đã gây ra một số phản ứng không đều trong cơ thể anh ấy.
therapy helped reduce her dysrhythmic emotional responses.
Liệu pháp giúp giảm bớt những phản ứng cảm xúc không đều của cô ấy.
the band's performance was criticized for its dysrhythmic tempo.
Phong cách biểu diễn của ban nhạc bị chỉ trích vì nhịp độ không đều.
understanding dysrhythmic behavior can aid in treatment plans.
Hiểu rõ về hành vi không đều có thể hỗ trợ các kế hoạch điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay