ne pas déranger
Không làm phiền
sans déranger
Không làm phiền
déranger quelqu'un
Làm phiền ai đó
excusez de déranger
Xin lỗi vì đã làm phiền
pardon de déranger
Xin lỗi vì đã làm phiền
sans vous déranger
Không làm phiền anh/chị
déranger la paix
Làm xáo trộn sự bình yên
sorry to disturb you at this late hour.
Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị vào giờ muộn như vậy.
please do not disturb the sleeping baby.
Xin đừng làm phiền bé đang ngủ.
i didn't want to disturb you while you were working.
Tôi không muốn làm phiền anh/chị khi anh/chị đang làm việc.
does it bother you if i open the window?
Anh/chị có bị làm phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
this noise is disturbing my concentration.
Tiếng ồn này đang làm tôi mất tập trung.
i'm sorry to disturb, but there's an urgent matter.
Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng có việc gấp.
the construction work disturbs our peace every morning.
Công trình xây dựng làm gián đoạn sự yên tĩnh của chúng tôi mỗi sáng.
don't let anyone disturb you during the meeting.
Đừng để ai làm phiền anh/chị trong cuộc họp.
it doesn't bother me at all to help you.
Tôi không hề bị làm phiền khi giúp anh/chị.
she hates to be disturbed while reading.
Cô ấy ghét bị làm phiền khi đang đọc sách.
may i disturb you for a moment to ask a question?
Xin được làm phiền anh/chị một chút để hỏi một câu hỏi?
his constant complaints are disturbing everyone in the office.
Các lời phàn nàn liên tục của anh ấy đang làm phiền tất cả mọi người trong văn phòng.
ne pas déranger
Không làm phiền
sans déranger
Không làm phiền
déranger quelqu'un
Làm phiền ai đó
excusez de déranger
Xin lỗi vì đã làm phiền
pardon de déranger
Xin lỗi vì đã làm phiền
sans vous déranger
Không làm phiền anh/chị
déranger la paix
Làm xáo trộn sự bình yên
sorry to disturb you at this late hour.
Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị vào giờ muộn như vậy.
please do not disturb the sleeping baby.
Xin đừng làm phiền bé đang ngủ.
i didn't want to disturb you while you were working.
Tôi không muốn làm phiền anh/chị khi anh/chị đang làm việc.
does it bother you if i open the window?
Anh/chị có bị làm phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
this noise is disturbing my concentration.
Tiếng ồn này đang làm tôi mất tập trung.
i'm sorry to disturb, but there's an urgent matter.
Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng có việc gấp.
the construction work disturbs our peace every morning.
Công trình xây dựng làm gián đoạn sự yên tĩnh của chúng tôi mỗi sáng.
don't let anyone disturb you during the meeting.
Đừng để ai làm phiền anh/chị trong cuộc họp.
it doesn't bother me at all to help you.
Tôi không hề bị làm phiền khi giúp anh/chị.
she hates to be disturbed while reading.
Cô ấy ghét bị làm phiền khi đang đọc sách.
may i disturb you for a moment to ask a question?
Xin được làm phiền anh/chị một chút để hỏi một câu hỏi?
his constant complaints are disturbing everyone in the office.
Các lời phàn nàn liên tục của anh ấy đang làm phiền tất cả mọi người trong văn phòng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now